Cập nhật 16:30 (GMT+7), Chủ Nhật, 19/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 19/04/2026 | Hôm qua 18/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 34,680.94 | 35,031.25 | 36,153.06 | 34,680.94 | 35,031.25 | 36,153.06 |
Agribank | 34,963 | 35,103 | 36,113 | 34,963 | 35,103 | 36,113 |
HSBC | 34,619 | 35,031 | 35,982 | 34,619 | 35,031 | 35,982 |
SCB | 35,020 | 35,080 | 36,240 | 35,020 | 35,080 | 36,240 |
| Bảng Anh | 19/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 34,680.94 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 35,031.25 0.00 |
| Giá bán | 36,153.06 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,963 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 35,103 0.00 |
| Giá bán | 36,113 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 34,619 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 35,031 0.00 |
| Giá bán | 35,982 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 35,020 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 35,080 0.00 |
| Giá bán | 36,240 0.00 |