Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Năm, 25/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 25/06/2026 | Hôm qua 24/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 33,840.52 | 34,182.35 | 35,276.98 | 33,840.52 | 34,182.35 | 35,276.98 |
Agribank | 34,121 | 34,258 | 35,268 | 34,121 | 34,258 | 35,268 |
HSBC | 33,845 | 34,180 | 35,246 | 33,845 | 34,180 | 35,246 |
SCB | 34,230 | 34,290 | 35,490 | 34,230 | 34,290 | 35,490 |
| Bảng Anh | 25/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 33,840.52 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,182.35 0.00 |
| Giá bán | 35,276.98 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,121 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,258 0.00 |
| Giá bán | 35,268 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 33,845 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,180 0.00 |
| Giá bán | 35,246 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 34,230 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,290 0.00 |
| Giá bán | 35,490 0.00 |