Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Bảy, 04/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 04/04/2026 | Hôm qua 03/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 33,945.78 | 34,288.67 | 35,386.69 | 33,945.78 | 34,288.67 | 35,386.69 |
Agribank | 34,228 | 34,365 | 35,363 | 34,228 | 34,365 | 35,363 |
HSBC | 33,891 | 34,292 | 35,229 | 33,891 | 34,292 | 35,229 |
SCB | 33,960 | 34,020 | 35,610 | 33,960 | 34,020 | 35,610 |
| Bảng Anh | 04/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 33,945.78 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,288.67 0.00 |
| Giá bán | 35,386.69 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,228 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,365 0.00 |
| Giá bán | 35,363 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 33,891 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,292 0.00 |
| Giá bán | 35,229 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 33,960 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,020 0.00 |
| Giá bán | 35,610 0.00 |