Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Hai, 12/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 12/01/2026 | Hôm qua 11/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 34,375.13 76.79 | 34,722.36 77.57 | 35,834.41 80.05 | 34,298.34 | 34,644.79 | 35,754.36 |
Agribank | 34,670 74.00 | 34,809 74.00 | 35,803 75.00 | 34,596 | 34,735 | 35,728 |
HSBC | 34,414 16.00 | 34,735 15.00 | 35,858 18.00 | 34,398 | 34,720 | 35,840 |
SCB | 34,510 30.00 | 34,570 30.00 | 36,110 30.00 | 34,480 | 34,540 | 36,080 |
| Bảng Anh | 12/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 34,375.13 76.79 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,722.36 77.57 |
| Giá bán | 35,834.41 80.05 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,670 74.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,809 74.00 |
| Giá bán | 35,803 75.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 34,414 16.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,735 15.00 |
| Giá bán | 35,858 18.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 34,510 30.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,570 30.00 |
| Giá bán | 36,110 30.00 |