Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Sáu, 12/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 12/06/2026 | Hôm qua 11/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 34,281.6 | 34,627.88 | 35,736.81 | 34,281.6 | 34,627.88 | 35,736.81 |
BIDV | 34,637 | 34,731 | 35,800 | 34,637 | 34,731 | 35,800 |
Agribank | 34,583 | 34,722 | 35,739 | 34,583 | 34,722 | 35,739 |
HSBC | 34,321 | 34,686 | 35,716 | 34,321 | 34,686 | 35,716 |
SCB | 34,660 | 34,720 | 36,030 | 34,660 | 34,720 | 36,030 |
| Bảng Anh | 12/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 34,281.6 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,627.88 0.00 |
| Giá bán | 35,736.81 0.00 |
| Ngân hàng | BIDV |
| Giá mua tiền mặt | 34,637 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,731 0.00 |
| Giá bán | 35,800 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,583 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,722 0.00 |
| Giá bán | 35,739 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 34,321 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,686 0.00 |
| Giá bán | 35,716 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 34,660 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,720 0.00 |
| Giá bán | 36,030 0.00 |