Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Tư, 14/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 14/01/2026 | Hôm qua 13/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 34,516.27 28.51 | 34,864.92 28.79 | 35,981.52 29.70 | 34,487.76 | 34,836.13 | 35,951.82 |
Agribank | 34,783 | 34,923 | 35,919 | 34,783 | 34,923 | 35,919 |
HSBC | 34,505 | 34,826 | 35,954 | 34,505 | 34,826 | 35,954 |
SCB | 34,680 | 34,740 | 36,270 | 34,680 | 34,740 | 36,270 |
| Bảng Anh | 14/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 34,516.27 28.51 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,864.92 28.79 |
| Giá bán | 35,981.52 29.70 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,783 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,923 0.00 |
| Giá bán | 35,919 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 34,505 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,826 0.00 |
| Giá bán | 35,954 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 34,680 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,740 0.00 |
| Giá bán | 36,270 0.00 |