Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Bảy, 17/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 17/01/2026 | Hôm qua 16/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 34,224.11 | 34,569.81 | 35,676.98 | 34,224.11 | 34,569.81 | 35,676.98 |
Agribank | 34,514 | 34,653 | 35,645 | 34,514 | 34,653 | 35,645 |
HSBC | 34,276 | 34,596 | 35,713 | 34,276 | 34,596 | 35,713 |
SCB | 34,420 | 34,480 | 36,020 | 34,420 | 34,480 | 36,020 |
| Bảng Anh | 17/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 34,224.11 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,569.81 0.00 |
| Giá bán | 35,676.98 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,514 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,653 0.00 |
| Giá bán | 35,645 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 34,276 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,596 0.00 |
| Giá bán | 35,713 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 34,420 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,480 0.00 |
| Giá bán | 36,020 0.00 |