Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Hai, 18/05/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 18/05/2026 | Hôm qua 17/05/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 34,182.2 -102.74 | 34,527.47 -103.78 | 35,633.1 -107.10 | 34,284.94 | 34,631.25 | 35,740.2 |
Agribank | 34,427 -191.00 | 34,565 -192.00 | 35,566 -195.00 | 34,618 | 34,757 | 35,761 |
HSBC | 34,115 -156.00 | 34,517 -158.00 | 35,463 -161.00 | 34,271 | 34,675 | 35,624 |
SCB | 34,530 20.00 | 34,590 20.00 | 35,730 -320.00 | 34,510 | 34,570 | 36,050 |
| Bảng Anh | 18/05/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 34,182.2 -102.74 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,527.47 -103.78 |
| Giá bán | 35,633.1 -107.10 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,427 -191.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,565 -192.00 |
| Giá bán | 35,566 -195.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 34,115 -156.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,517 -158.00 |
| Giá bán | 35,463 -161.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 34,530 20.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,590 20.00 |
| Giá bán | 35,730 -320.00 |
| Ngân hàng | SHB |
| Giá mua tiền mặt | 34,596 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,676 |
| Giá bán | 35,786 |