Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 16/01/2026|updownTăng giảm so với ngày trước đó
Bảng AnhHôm nay 16/01/2026 Hôm qua 15/01/2026
Đơn vị: VNĐGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bánGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bán
VietcombankVietcombank34,224.11down -176.9234,569.81down -178.7135,676.98down -184.4134,401.0334,748.5235,861.39
AgribankAgribank34,68934,82835,82234,68934,82835,822
HSBCHSBC34,42434,74935,86534,42434,74935,865
SCBSCB34,59034,65036,19034,59034,65036,190
Bảng Anh16/01/2026
Ngân hàngVietcombank
Giá mua tiền mặt34,224.11down -176.92
Giá mua chuyển khoản34,569.81 down -178.71
Giá bán35,676.98 down -184.41
Ngân hàngAgribank
Giá mua tiền mặt34,689down 0.00
Giá mua chuyển khoản34,828 down 0.00
Giá bán35,822 down 0.00
Ngân hàngHSBC
Giá mua tiền mặt34,424down 0.00
Giá mua chuyển khoản34,749 down 0.00
Giá bán35,865 down 0.00
Ngân hàngSCB
Giá mua tiền mặt34,590down 0.00
Giá mua chuyển khoản34,650 down 0.00
Giá bán36,190 down 0.00

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất