Cập nhật 14:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 02/01/2026|updownTăng giảm so với ngày trước đó
Đô la Hồng KôngHôm nay 02/01/2026 Hôm qua 01/01/2026
Đơn vị: VNĐGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bánGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bán
VietcombankVietcombank3,281.343,314.493,443.853,281.343,314.493,443.85
AgribankAgribank3,3073,3203,4333,3073,3203,433
HSBCHSBC3,2923,3243,4283,2923,3243,428
SHBSHB3,2963,3213,4313,2963,3213,431
Đô la Hồng Kông02/01/2026
Ngân hàngVietcombank
Giá mua tiền mặt3,281.34down 0.00
Giá mua chuyển khoản3,314.49 down 0.00
Giá bán3,443.85 down 0.00
Ngân hàngAgribank
Giá mua tiền mặt3,307down 0.00
Giá mua chuyển khoản3,320 down 0.00
Giá bán3,433 down 0.00
Ngân hàngHSBC
Giá mua tiền mặt3,292down 0.00
Giá mua chuyển khoản3,324 down 0.00
Giá bán3,428 down 0.00
Ngân hàngSHB
Giá mua tiền mặt3,296down 0.00
Giá mua chuyển khoản3,321 down 0.00
Giá bán3,431 down 0.00

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất