Cập nhật 14:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 02/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la Hồng Kông | Hôm nay 02/01/2026 | Hôm qua 01/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 3,281.34 | 3,314.49 | 3,443.85 | 3,281.34 | 3,314.49 | 3,443.85 |
Agribank | 3,307 | 3,320 | 3,433 | 3,307 | 3,320 | 3,433 |
HSBC | 3,292 | 3,324 | 3,428 | 3,292 | 3,324 | 3,428 |
SHB | 3,296 | 3,321 | 3,431 | 3,296 | 3,321 | 3,431 |
| Đô la Hồng Kông | 02/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 3,281.34 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,314.49 0.00 |
| Giá bán | 3,443.85 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 3,307 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,320 0.00 |
| Giá bán | 3,433 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 3,292 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,324 0.00 |
| Giá bán | 3,428 0.00 |
| Ngân hàng | SHB |
| Giá mua tiền mặt | 3,296 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,321 0.00 |
| Giá bán | 3,431 0.00 |