Cập nhật 16:30 (GMT+7), Chủ Nhật, 26/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la Hồng Kông | Hôm nay 26/04/2026 | Hôm qua 25/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 3,267.15 | 3,300.15 | 3,426.33 | 3,267.15 | 3,300.15 | 3,426.33 |
Agribank | 3,294 | 3,307 | 3,422 | 3,294 | 3,307 | 3,422 |
HSBC | 3,270 | 3,308 | 3,400 | 3,270 | 3,308 | 3,400 |
| Đô la Hồng Kông | 26/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 3,267.15 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,300.15 0.00 |
| Giá bán | 3,426.33 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 3,294 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,307 0.00 |
| Giá bán | 3,422 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 3,270 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,308 0.00 |
| Giá bán | 3,400 0.00 |