Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Hai, 12/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la Hồng Kông | Hôm nay 12/01/2026 | Hôm qua 11/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 3,275.17 | 3,308.25 | 3,434.76 | 3,275.17 | 3,308.25 | 3,434.76 |
Agribank | 3,302 | 3,315 | 3,429 | 3,302 | 3,315 | 3,429 |
HSBC | 3,286 | 3,317 | 3,424 | 3,286 | 3,317 | 3,424 |
| Đô la Hồng Kông | 12/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 3,275.17 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,308.25 0.00 |
| Giá bán | 3,434.76 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 3,302 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,315 0.00 |
| Giá bán | 3,429 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 3,286 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,317 0.00 |
| Giá bán | 3,424 0.00 |