Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 16/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la Hồng Kông | Hôm nay 16/01/2026 | Hôm qua 15/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 3,274.25 -2.09 | 3,307.32 -2.11 | 3,433.79 -2.19 | 3,276.34 | 3,309.43 | 3,435.98 |
Agribank | 3,303 | 3,316 | 3,429 | 3,303 | 3,316 | 3,429 |
HSBC | 3,287 | 3,318 | 3,425 | 3,287 | 3,318 | 3,425 |
| Đô la Hồng Kông | 16/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 3,274.25 -2.09 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,307.32 -2.11 |
| Giá bán | 3,433.79 -2.19 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 3,303 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,316 0.00 |
| Giá bán | 3,429 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 3,287 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,318 0.00 |
| Giá bán | 3,425 0.00 |