Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Bảy, 20/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó
| Yên Nhật | Hôm nay 20/06/2026 | Hôm qua 19/06/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
| 157.77 | 159.36 | 167.79 | 157.77 | 159.36 | 167.79 | |
| 158.87 | 159.16 | 168.39 | 158.87 | 159.16 | 168.39 | |
| 159.26 | 159.9 | 167.66 | 159.26 | 159.9 | 167.66 | |
| 159.29 | 160.27 | 166.47 | 159.29 | 160.27 | 166.47 | |
| 157.9 | 159 | 167.6 | 157.9 | 159 | 167.6 | |
| Yên Nhật | 20/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 157.77 |
| Giá mua chuyển khoản | 159.36 |
| Giá bán | 167.79 |
| Ngân hàng | BIDV |
| Giá mua tiền mặt | 158.87 |
| Giá mua chuyển khoản | 159.16 |
| Giá bán | 168.39 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 159.26 |
| Giá mua chuyển khoản | 159.9 |
| Giá bán | 167.66 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 159.29 |
| Giá mua chuyển khoản | 160.27 |
| Giá bán | 166.47 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 157.9 |
| Giá mua chuyển khoản | 159 |
| Giá bán | 167.6 |