Chưa cập nhật|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Yên Nhật | Hôm nay 05/04/2026 | Hôm qua 04/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
| Yên Nhật | 05/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 159.83 |
| Giá mua chuyển khoản | 161.45 |
| Giá bán | 169.98 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 161.12 |
| Giá mua chuyển khoản | 161.77 |
| Giá bán | 169.03 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 160.51 |
| Giá mua chuyển khoản | 161.75 |
| Giá bán | 167.51 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 159 |
| Giá mua chuyển khoản | 160.1 |
| Giá bán | 168.8 |