Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Năm, 02/04/2026|updownTăng giảm so với ngày trước đó
Yên NhậtHôm nay 02/04/2026 Hôm qua 01/04/2026
Đơn vị: VNĐGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bánGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bán
VietcombankVietcombank160.31161.92170.49160.31161.92170.49
AgribankAgribank161.75162.4169.7161.75162.4169.7
HSBCHSBC161.4162.68168.4161.4162.68168.4
SCBSCB159.7down -0.20160.8down -0.20169.6down -0.10159.9161169.7
Yên Nhật02/04/2026
Ngân hàngVietcombank
Giá mua tiền mặt160.31down 0.00
Giá mua chuyển khoản161.92 down 0.00
Giá bán170.49 down 0.00
Ngân hàngAgribank
Giá mua tiền mặt161.75down 0.00
Giá mua chuyển khoản162.4 down 0.00
Giá bán169.7 down 0.00
Ngân hàngHSBC
Giá mua tiền mặt161.4down 0.00
Giá mua chuyển khoản162.68 down 0.00
Giá bán168.4 down 0.00
Ngân hàngSCB
Giá mua tiền mặt159.7down -0.20
Giá mua chuyển khoản160.8 down -0.20
Giá bán169.6 down -0.10

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất