Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Hai, 12/01/2026|updownTăng giảm so với ngày trước đó
Yên NhậtHôm nay 12/01/2026 Hôm qua 11/01/2026
Đơn vị: VNĐGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bánGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bán
VietcombankVietcombank160.59162.21170.79160.59162.21170.79
AgribankAgribank162.54163.19170.49162.54163.19170.49
HSBCHSBC163.05164.24170.22163.05164.24170.22
SCBSCB161.1162.2170.8161.1162.2170.8
Yên Nhật12/01/2026
Ngân hàngVietcombank
Giá mua tiền mặt160.59down 0.00
Giá mua chuyển khoản162.21 down 0.00
Giá bán170.79 down 0.00
Ngân hàngAgribank
Giá mua tiền mặt162.54down 0.00
Giá mua chuyển khoản163.19 down 0.00
Giá bán170.49 down 0.00
Ngân hàngHSBC
Giá mua tiền mặt163.05down 0.00
Giá mua chuyển khoản164.24 down 0.00
Giá bán170.22 down 0.00
Ngân hàngSCB
Giá mua tiền mặt161.1down 0.00
Giá mua chuyển khoản162.2 down 0.00
Giá bán170.8 down 0.00

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất