Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Hai, 26/10/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó
| Yên Nhật | Hôm nay 26/10/2026 | Hôm qua 25/10/2026 | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
| 158.5 | 160.1 | 169.42 | 158.33 | 159.93 | 169.24 | |
| 159.7 | 161.31 | 169.29 | 160.47 | 162.09 | 170.07 | |
| 160.67 | 161.49 | 168.08 | 161.2 | 162.03 | 168.63 | |
| 159.2 | 160.8 | 170.6 | 160.1 | 161.7 | 171.6 | |
| Yên Nhật | 26/10/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 158.5 |
| Giá mua chuyển khoản | 160.1 |
| Giá bán | 169.42 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 159.7 |
| Giá mua chuyển khoản | 161.31 |
| Giá bán | 169.29 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 160.67 |
| Giá mua chuyển khoản | 161.49 |
| Giá bán | 168.08 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 159.2 |
| Giá mua chuyển khoản | 160.8 |
| Giá bán | 170.6 |