Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Năm, 11/06/2026|updownTăng giảm so với ngày trước đó
Yên NhậtHôm nay 11/06/2026 Hôm qua 10/06/2026
Đơn vị: VNĐGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bánGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bán
VietcombankVietcombank158.25down -0.20159.85down -0.20168.3down -0.21158.45160.05168.51
BIDVBIDV159.84down -0.04160.13down -0.04169.12down -0.08159.88160.17169.2
AgribankAgribank160.16160.8168.62160.16160.8168.62
HSBCHSBC159.91161167.03159.91161167.03
SCBSCB158.9160168.2158.9160168.2
Yên Nhật11/06/2026
Ngân hàngVietcombank
Giá mua tiền mặt158.25down -0.20
Giá mua chuyển khoản159.85 down -0.20
Giá bán168.3 down -0.21
Ngân hàngBIDV
Giá mua tiền mặt159.84down -0.04
Giá mua chuyển khoản160.13 down -0.04
Giá bán169.12 down -0.08
Ngân hàngAgribank
Giá mua tiền mặt160.16down 0.00
Giá mua chuyển khoản160.8 down 0.00
Giá bán168.62 down 0.00
Ngân hàngHSBC
Giá mua tiền mặt159.91down 0.00
Giá mua chuyển khoản161 down 0.00
Giá bán167.03 down 0.00
Ngân hàngSCB
Giá mua tiền mặt158.9down 0.00
Giá mua chuyển khoản160 down 0.00
Giá bán168.2 down 0.00

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất