Chưa cập nhật|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Yên Nhật | Hôm nay 14/01/2026 | Hôm qua 13/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
| Yên Nhật | 14/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 160.3 |
| Giá mua chuyển khoản | 161.92 |
| Giá bán | 170.49 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 162.22 |
| Giá mua chuyển khoản | 162.87 |
| Giá bán | 170.13 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 161.73 |
| Giá mua chuyển khoản | 162.9 |
| Giá bán | 168.85 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 160.8 |
| Giá mua chuyển khoản | 161.9 |
| Giá bán | 170.4 |