Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 19/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Ringgit Malaysia | Hôm nay 19/06/2026 | Hôm qua 18/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | - | 6,333.46 -37.86 | 6,471.23 -38.69 | - | 6,371.32 | 6,509.92 |
BIDV | 5,983.69 -27.68 | - | 6,740.51 -31.26 | 6,011.37 | - | 6,771.77 |
| Ringgit Malaysia | 19/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 6,333.46 -37.86 |
| Giá bán | 6,471.23 -38.69 |
| Ngân hàng | BIDV |
| Giá mua tiền mặt | 5,983.69 -27.68 |
| Giá mua chuyển khoản | - |
| Giá bán | 6,740.51 -31.26 |