Cập nhật 08:30 (GMT+7), Chủ Nhật, 19/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Krone Na Uy | Hôm nay 19/04/2026 | Hôm qua 18/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | - | 2,756.04 | 2,872.89 | - | 2,756.04 | 2,872.89 |
Agribank | - | 2,756 | 2,871 | - | 2,756 | 2,871 |
| Krone Na Uy | 19/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,756.04 0.00 |
| Giá bán | 2,872.89 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,756 0.00 |
| Giá bán | 2,871 0.00 |