Cập nhật 08:30 (GMT+7), Chủ Nhật, 18/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Krone Na Uy | Hôm nay 18/01/2026 | Hôm qua 17/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | - | 2,543.59 | 2,651.45 | - | 2,543.59 | 2,651.45 |
Agribank | - | 2,541 | 2,655 | - | 2,541 | 2,655 |
| Krone Na Uy | 18/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,543.59 0.00 |
| Giá bán | 2,651.45 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,541 0.00 |
| Giá bán | 2,655 0.00 |