Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Ba, 13/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la New Zealand | Hôm nay 13/01/2026 | Hôm qua 12/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Agribank | - | 14,934 81.00 | 15,461 82.00 | - | 14,853 | 15,379 |
HSBC | 14,928 72.00 | 14,928 72.00 | 15,411 75.00 | 14,856 | 14,856 | 15,336 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 14,934 81.00 |
| Giá bán | 15,461 82.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 14,928 72.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 14,928 72.00 |
| Giá bán | 15,411 75.00 |