Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Tư, 29/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la New Zealand | Hôm nay 29/04/2026 | Hôm qua 28/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Agribank | - | 15,243 -80.00 | 15,776 -81.00 | - | 15,323 | 15,857 |
HSBC | 15,254 71.00 | 15,254 71.00 | 15,662 57.00 | 15,183 | 15,183 | 15,605 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 15,243 -80.00 |
| Giá bán | 15,776 -81.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 15,254 71.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 15,254 71.00 |
| Giá bán | 15,662 57.00 |