Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Bảy, 17/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la New Zealand | Hôm nay 17/01/2026 | Hôm qua 16/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Agribank | - | 14,849 | 15,375 | - | 14,849 | 15,375 |
HSBC | 14,865 | 14,865 | 15,345 | 14,865 | 14,865 | 15,345 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 14,849 0.00 |
| Giá bán | 15,375 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 14,865 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 14,865 0.00 |
| Giá bán | 15,345 0.00 |