Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 17/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la New Zealand | Hôm nay 17/04/2026 | Hôm qua 16/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Agribank | - | 15,318 | 15,852 | - | 15,318 | 15,852 |
HSBC | 15,301 11.00 | 15,301 11.00 | 15,719 14.00 | 15,290 | 15,290 | 15,705 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 15,318 0.00 |
| Giá bán | 15,852 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 15,301 11.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 15,301 11.00 |
| Giá bán | 15,719 14.00 |