Cập nhật 10:30 (GMT+7), Thứ Bảy, 04/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Krona Thụy Điển | Hôm nay 04/04/2026 | Hôm qua 03/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | - | 2,736.22 | 2,852.23 | - | 2,736.22 | 2,852.23 |
Agribank | - | 2,743 | 2,846 | - | 2,743 | 2,846 |
| Krona Thụy Điển | 04/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,736.22 0.00 |
| Giá bán | 2,852.23 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,743 0.00 |
| Giá bán | 2,846 0.00 |