Cập nhật 14:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 16/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Krona Thụy Điển | Hôm nay 16/01/2026 | Hôm qua 15/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | - | 2,789.49 -8.86 | 2,907.77 -9.23 | - | 2,798.35 | 2,917 |
Agribank | - | 2,792 -7.00 | 2,909 -7.00 | - | 2,799 | 2,916 |
| Krona Thụy Điển | 16/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,789.49 -8.86 |
| Giá bán | 2,907.77 -9.23 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,792 -7.00 |
| Giá bán | 2,909 -7.00 |