Cập nhật 12:00 (GMT+7), Thứ Tư, 14/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Krona Thụy Điển | Hôm nay 14/01/2026 | Hôm qua 13/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | - | 2,790.95 -15.55 | 2,909.29 -16.21 | - | 2,806.5 | 2,925.5 |
Agribank | - | 2,792 -15.00 | 2,908 -17.00 | - | 2,807 | 2,925 |
| Krona Thụy Điển | 14/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,790.95 -15.55 |
| Giá bán | 2,909.29 -16.21 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,792 -15.00 |
| Giá bán | 2,908 -17.00 |