Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Ba, 13/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Krona Thụy Điển | Hôm nay 13/01/2026 | Hôm qua 12/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | - | 2,806.5 4.83 | 2,925.5 5.03 | - | 2,801.67 | 2,920.47 |
Agribank | - | 2,807 3.00 | 2,925 4.00 | - | 2,804 | 2,921 |
| Krona Thụy Điển | 13/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,806.5 4.83 |
| Giá bán | 2,925.5 5.03 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,807 3.00 |
| Giá bán | 2,925 4.00 |