Cập nhật 12:00 (GMT+7), Thứ Hai, 12/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Krona Thụy Điển | Hôm nay 12/01/2026 | Hôm qua 11/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | - | 2,801.67 2.96 | 2,920.47 3.08 | - | 2,798.71 | 2,917.39 |
Agribank | - | 2,804 7.00 | 2,921 7.00 | - | 2,797 | 2,914 |
| Krona Thụy Điển | 12/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,801.67 2.96 |
| Giá bán | 2,920.47 3.08 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,804 7.00 |
| Giá bán | 2,921 7.00 |