Cập nhật 14:30 (GMT+7), Thứ Năm, 15/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Krona Thụy Điển | Hôm nay 15/01/2026 | Hôm qua 14/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | - | 2,798.35 7.40 | 2,917 7.71 | - | 2,790.95 | 2,909.29 |
Agribank | - | 2,799 7.00 | 2,916 8.00 | - | 2,792 | 2,908 |
| Krona Thụy Điển | 15/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,798.35 7.40 |
| Giá bán | 2,917 7.71 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,799 7.00 |
| Giá bán | 2,916 8.00 |