Cập nhật 10:30 (GMT+7), Thứ Bảy, 17/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Krona Thụy Điển | Hôm nay 17/01/2026 | Hôm qua 16/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | - | 2,789.49 | 2,907.77 | - | 2,789.49 | 2,907.77 |
Agribank | - | 2,792 | 2,909 | - | 2,792 | 2,909 |
| Krona Thụy Điển | 17/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,789.49 0.00 |
| Giá bán | 2,907.77 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,792 0.00 |
| Giá bán | 2,909 0.00 |