Cập nhật 14:30 (GMT+7), Thứ Ba, 22/09/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Krona Thụy Điển | Hôm nay 22/09/2026 | Hôm qua 21/09/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | - | 2,592.42 -1.88 | 2,702.38 -1.96 | - | 2,594.3 | 2,704.34 |
Agribank | - | 2,599 | 2,713 1.00 | - | 2,599 | 2,712 |
| Krona Thụy Điển | 22/09/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,592.42 -1.88 |
| Giá bán | 2,702.38 -1.96 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,599 0.00 |
| Giá bán | 2,713 1.00 |