Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Tư, 14/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la Singapore | Hôm nay 14/01/2026 | Hôm qua 13/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 19,888.07 -6.34 | 20,088.96 -6.41 | 20,773.86 -6.63 | 19,894.41 | 20,095.37 | 20,780.49 |
Agribank | 20,081 | 20,162 | 20,741 | 20,081 | 20,162 | 20,741 |
HSBC | 19,913 | 20,098 | 20,749 | 19,913 | 20,098 | 20,749 |
SCB | 19,980 | 20,050 | 21,010 | 19,980 | 20,050 | 21,010 |
| Đô la Singapore | 14/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 19,888.07 -6.34 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,088.96 -6.41 |
| Giá bán | 20,773.86 -6.63 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 20,081 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,162 0.00 |
| Giá bán | 20,741 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 19,913 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,098 0.00 |
| Giá bán | 20,749 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 19,980 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,050 0.00 |
| Giá bán | 21,010 0.00 |