Cập nhật 12:00 (GMT+7), Thứ Tư, 14/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la Singapore | Hôm nay 14/01/2026 | Hôm qua 13/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 19,851.04 -43.37 | 20,051.56 -43.81 | 20,735.18 -45.31 | 19,894.41 | 20,095.37 | 20,780.49 |
Agribank | 20,039 -42.00 | 20,119 -43.00 | 20,696 -45.00 | 20,081 | 20,162 | 20,741 |
HSBC | 19,869 -44.00 | 20,056 -42.00 | 20,701 -48.00 | 19,913 | 20,098 | 20,749 |
SCB | 19,950 -30.00 | 20,020 -30.00 | 20,970 -40.00 | 19,980 | 20,050 | 21,010 |
| Đô la Singapore | 14/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 19,851.04 -43.37 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,051.56 -43.81 |
| Giá bán | 20,735.18 -45.31 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 20,039 -42.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,119 -43.00 |
| Giá bán | 20,696 -45.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 19,869 -44.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,056 -42.00 |
| Giá bán | 20,701 -48.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 19,950 -30.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,020 -30.00 |
| Giá bán | 20,970 -40.00 |