Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Năm, 11/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la Singapore | Hôm nay 11/06/2026 | Hôm qua 10/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 19,905.99 -10.66 | 20,107.06 -10.77 | 20,792.52 -11.13 | 19,916.65 | 20,117.83 | 20,803.65 |
BIDV | 20,062 12.00 | 20,124 12.00 | 20,840 16.00 | 20,050 | 20,112 | 20,824 |
Agribank | 20,107 | 20,188 | 20,771 | 20,107 | 20,188 | 20,771 |
HSBC | 19,917 | 20,134 | 20,722 | 19,917 | 20,134 | 20,722 |
SCB | 20,010 | 20,080 | 21,000 | 20,010 | 20,080 | 21,000 |
| Đô la Singapore | 11/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 19,905.99 -10.66 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,107.06 -10.77 |
| Giá bán | 20,792.52 -11.13 |
| Ngân hàng | BIDV |
| Giá mua tiền mặt | 20,062 12.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,124 12.00 |
| Giá bán | 20,840 16.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 20,107 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,188 0.00 |
| Giá bán | 20,771 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 19,917 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,134 0.00 |
| Giá bán | 20,722 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 20,010 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,080 0.00 |
| Giá bán | 21,000 0.00 |