Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Bảy, 04/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la Singapore | Hôm nay 04/04/2026 | Hôm qua 03/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 19,953.67 | 20,155.23 | 20,842.31 | 19,953.67 | 20,155.23 | 20,842.31 |
Agribank | 20,136 | 20,217 | 20,793 | 20,136 | 20,217 | 20,793 |
HSBC | 19,927 | 20,162 | 20,713 | 19,927 | 20,162 | 20,713 |
SCB | 19,950 | 20,020 | 21,010 | 19,950 | 20,020 | 21,010 |
| Đô la Singapore | 04/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 19,953.67 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,155.23 0.00 |
| Giá bán | 20,842.31 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 20,136 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,217 0.00 |
| Giá bán | 20,793 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 19,927 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,162 0.00 |
| Giá bán | 20,713 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 19,950 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,020 0.00 |
| Giá bán | 21,010 0.00 |