Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Hai, 12/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la Singapore | Hôm nay 12/01/2026 | Hôm qua 11/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 19,908.35 32.49 | 20,109.44 32.81 | 20,795.05 33.93 | 19,875.86 | 20,076.63 | 20,761.12 |
Agribank | 20,098 39.00 | 20,179 39.00 | 20,758 40.00 | 20,059 | 20,140 | 20,718 |
HSBC | 19,932 11.00 | 20,118 11.00 | 20,769 13.00 | 19,921 | 20,107 | 20,756 |
SCB | 19,970 20.00 | 20,040 20.00 | 21,000 20.00 | 19,950 | 20,020 | 20,980 |
| Đô la Singapore | 12/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 19,908.35 32.49 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,109.44 32.81 |
| Giá bán | 20,795.05 33.93 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 20,098 39.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,179 39.00 |
| Giá bán | 20,758 40.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 19,932 11.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,118 11.00 |
| Giá bán | 20,769 13.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 19,970 20.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,040 20.00 |
| Giá bán | 21,000 20.00 |