Cập nhật 08:30 (GMT+7), Chủ Nhật, 18/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la Singapore | Hôm nay 18/01/2026 | Hôm qua 17/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 19,857.35 | 20,057.93 | 20,741.77 | 19,857.35 | 20,057.93 | 20,741.77 |
Agribank | 20,046 | 20,127 | 20,705 | 20,046 | 20,127 | 20,705 |
HSBC | 19,890 | 20,076 | 20,724 | 19,890 | 20,076 | 20,724 |
SCB | 19,950 | 20,020 | 20,980 | 19,950 | 20,020 | 20,980 |
| Đô la Singapore | 18/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 19,857.35 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,057.93 0.00 |
| Giá bán | 20,741.77 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 20,046 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,127 0.00 |
| Giá bán | 20,705 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 19,890 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,076 0.00 |
| Giá bán | 20,724 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 19,950 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,020 0.00 |
| Giá bán | 20,980 0.00 |