Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Tư, 21/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la Singapore | Hôm nay 21/01/2026 | Hôm qua 20/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 19,919.2 17.74 | 20,120.41 17.93 | 20,806.39 18.53 | 19,901.46 | 20,102.48 | 20,787.86 |
Agribank | 20,111 18.00 | 20,192 18.00 | 20,772 19.00 | 20,093 | 20,174 | 20,753 |
HSBC | 19,958 35.00 | 20,144 37.00 | 20,795 35.00 | 19,923 | 20,107 | 20,760 |
SCB | 20,000 -10.00 | 20,070 -10.00 | 21,030 -10.00 | 20,010 | 20,080 | 21,040 |
| Đô la Singapore | 21/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 19,919.2 17.74 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,120.41 17.93 |
| Giá bán | 20,806.39 18.53 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 20,111 18.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,192 18.00 |
| Giá bán | 20,772 19.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 19,958 35.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,144 37.00 |
| Giá bán | 20,795 35.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 20,000 -10.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 20,070 -10.00 |
| Giá bán | 21,030 -10.00 |