Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Năm, 16/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la Mỹ | Hôm nay 16/04/2026 | Hôm qua 15/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 26,108 | 26,138 | 26,358 | 26,108 | 26,138 | 26,358 |
Agribank | 26,108 | 26,138 | 26,358 | 26,108 | 26,138 | 26,358 |
HSBC | 26,181 | 26,181 | 26,358 | 26,181 | 26,181 | 26,358 |
SCB | 25,940 | 26,130 | 26,350 | 25,940 | 26,130 | 26,350 |
| Đô la Mỹ | 16/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 26,108 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,138 0.00 |
| Giá bán | 26,358 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 26,108 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,138 0.00 |
| Giá bán | 26,358 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 26,181 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,181 0.00 |
| Giá bán | 26,358 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 25,940 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,130 0.00 |
| Giá bán | 26,350 0.00 |