Đài tiếng nói nhân dân TPHCM
The Voice of Ho Chi Minh City People
  • Học nhanh các từ đồng nghĩa thông dụng nhất

    Học từ đồng nghĩa chính là cách mở rộng vốn từ hiệu quả nhất giúp cho việc giao tiếp trở nên thuận lợi, dễ dàng nhờ sử dụng các từ ngữ phù hợp, khiến câu văn trở nên lưu loát, rành mạch, trôi chảy.

    Các bài thi TOEIC hay IELTS thường sử dụng từ đồng nghĩa để “tung hỏa mù” gây khó khăn cho thí sinh. Không ít sĩ tử đã “sập bẫy” mất điểm rất đáng tiếc ở những câu dạng này vì thiếu nền tảng từ vựng. Để vượt qua được cửa ải này, thí sinh không những cần phải chuẩn bị cho mình một vốn từ vựng phong phú mà còn phải học càng nhiều từ đồng nghĩa càng tốt. Vì thế, bài học ngày hôm nay sẽ giới thiệu đến các bạn các từ đồng nghĩa thường hay sử dụng trong tiếng anh.

    LARGE
    (to, lớn)

    FAST
    (nhanh)

    SAID
    (nói)

    HARD
    (khó khăn)

    Big

    Colossal

    Enormous

    Gigantic

    Huge

    Massive

    Substantial

    Tremendous

    Accelerated

    Active

    Agile

    Brisk

    Nimble

    Quick

    Speedy

    Swift

    Asked

    Called

    Exclaimed

    Remarked

    Replied

    Responded

    Stated

    Told

    Challenging

    Complicated

    Demanding

    Grueling

    Puzzling

    Rigid

    Tough

    Tricky

    HAPPY
    (sung sướng, hạnh phúc, vui mừng)

    KIND
    (có lòng tốt, ân cần)

    SMALL
    (nhỏ)

    WALK
    (đi)

    Blissful

    Cheerful

    Delighted

    Elated

    Glad

    Jolly

    Jovial

    Joyful

    Benevolent

    Considerate

    Courteous

    Helpful

    Loving

    Patient

    Sweet

    Thoughtful

    Diminutive

    Little

    Miniature

    Minute

    Petite

    Teeny

    Tiny

    Wee

    Hike

    March

    Pace

    Saunter

    Shuffle

    Stroll

    Strut

    Wander

    FUNNY
    (khôi hài, buồn cười)

    EASY
    (dễ dàng)

    RUN
    (chạy, vội vã)

    SAD
    (buồn rầu, buồn bã)

    Amusing

    Comical

    Entertaining

    Gleeful

    Hilarious

    Humorous

    Whimsical

    Witty

    Apparent

    Carefree

    Effortless

    Manageable

    Obvious

    Simple

    Snap

    Uncomplicated

    Dart

    Dash

    Jog

    Race

    Rush

    Scamper

    Scurry

    Sprint

    Dejected

    Depressed

    Disheartened

    Forlorn

    Gloomy

    Glum

    Joyless

    Unhappy

    GOOD
    (tốt, hay, tuyệt)

    CHOOSE
    (chọn, lựa)

    SMART
    (thông minh,
    nhanh trí)

    LIKE
    (thích, ưa
    chuộng, yêu)

    Great

    Pleasant

    Marvelous

    Delightful

    Superior

    Wonderful

    Amazing
    Excellent

    Adopt

    Appoint

    Cast

    Designate

    Determine

    Elect

    Pick

    Select

    Witty

    Bright

    Knowledgeable

    Intelligent

    Clever

    Brainy

    Brilliant

    Wise

    Love

    Admire

    Appreciate

    Fancy

    Adore

    Prefer

    Cherish

    Enjoy

     

    voh.vom.vn-tu-dong-nghia-thong-dung-1

    Nguồn tham khảo: http://pikuv.com/media/778278379336157146

    Quy tắc và cách phát âm đuôi '-ed'; '-s'/ '-es' dễ nhớ nhất: (VOH) - Bạn ngại giao tiếp với người nước ngoài vì phát âm kém? Đừng lo, VOH sẽ giúp bạn lấy lại tự tin bằng cách phát âm '-ed'; '-s'/ '-es' thật chính xác.
    Sự khác biệt cơ bản trong cách dùng giữa Every và Each: 'Every' và 'Each' là hai lượng từ được dùng rất phổ biến trong văn phạm tiếng Anh. Trong một số trường hợp, hai từ này giống nhau về ý nghĩa nên dễ gây nhầm lẫn cho nhiều bạn khi mới học tiếng Anh.

    Trân Dương (Tổng hợp)