028.38225933 (Hotline) - 028 3822 1188 (FM 95.6) - 028 38291 357
icon-radio-fm-999-mhz
logo-voh-radio-online
Điện thoại: 028.38225933 - 028.38225934
Đường dây nóng bạn nghe đài: 028.3891 357 - 0948747571
Sự kiện:  Học tiếng Anh

Quy tắc và cách phát âm đuôi '-ed'; '-s'/ '-es' dễ nhớ nhất

(VOH) - Bạn ngại giao tiếp với người nước ngoài vì phát âm kém? Đừng lo, VOH sẽ giúp bạn lấy lại tự tin bằng cách phát âm '-ed'; '-s'/ '-es' thật chính xác.

Bạn thường đọc walked là walk-kid hay stopped là stop-pid? Cả hai cách đọc này đều không chính xác trong phát âm tiếng Anh. Việc phát âm đúng luôn được xem 'điều kiện tiên quyết' và trong đó cách phát âm đuôi đóng vai trò rất quan trọng. Nó giúp người đối diện biết và phân biệt chính xác từ mà chúng ta muốn nói. Vì vậy hôm nay, để tránh việc đọc sai hãy cùng VOH khám phá các quy tắc phát âm giúp bạn đọc đuôi ED và S/ES trong tiếng Anh thật chuẩn nhé!

  1. Cách phát âm đuôi -ed

Đuôi -ed có ba cách phát âm: /d/, /t//ɪd/

/d/  

Sau các phụ âm hữu thanh (voiced consonants): /b/, /g/, /m/, /n/, /l/, /v/, /z/, /ð/, /ŋ/, /ʒ/, /dʒ/ và tất cả các nguyên âm (vowels: a, e, i, o, u)

EX

Từ

Phát âm

Dịch nghĩa

tried

/traɪd/

thử; cố gắng

cleaned

/kliːnd/

lau chùi, rửa sạch

robbed

/rɒbd/

cướp đoạt, lấy trộm

clothed

/kləʊðd/

mặc quần áo cho; che phủ

failed

/feɪld/

thất bại; quên

played

/pleɪd/

chơi, nô đùa

saved

/seɪvd/

cứu nguy; để dành

used

/juːzd/

dùng cái gì cho một mục đích

Các trường hợp ngoại lệ

Advised /ədvaɪzd/: khuyên
Amused /əmjuːzd/: vui
Closed /kləʊzd/: đóng
Composed /kəmpəʊzd/: soạn
Excused /ɪkskjuːzd/: xin lỗi
Pleased /pliːzd/: làm ơn
Ploughed /plaʊd/: cày
Raised /reɪzd/: chăn nuôi
Supposed /səpəʊzd/: cho rằng
Weighed /weɪd/: cân nặng

/t/ 

Sau các phụ âm vô thanh (unvoiced consonants): /p/, /f/, /k/, /s/, /ʃ/, /ʧ/, /θ/

EX:

Từ

Phát âm

Dịch nghĩa

stopped

/stɒpt/

ngừng, ngăn chặn

passed

/pɑːst/

đi qua, trải qua

laughed

 /lɑːft/

cười

looked

/lʊkt/

nhìn; xem; ngó; để ý; chú ý

watched

/wɒtʃt/

nhìn, theo dõi; bảo vệ; xem

finished

 /fɪn.ɪʃt/

hoàn thành, kết thúc

Các trường hợp ngoại lệ

Coughed /kɒft/: ho
Laughed /lɑːft/: cười

/ɪd/

Sau /d//t/

EX:

Từ

Phát âm

Dịch nghĩa

ended

/endɪd/

kết thúc, chấm dứt

started

/stɑːtɪd/

bắt đầu; gây, nêu ra

decided

/dɪsaɪdɪd/

giải quyết; quyết định

invited

/ɪnvaɪtɪd/

 mời

Các trường hợp ngoại lệ

Naked /neɪkɪd/: trần trụi
Sacred /seɪkrɪd/: thần thánh
Wicked /wɪkɪd/: độc ác
Hatred /heɪtrɪd/: lòng căm thù

  1. Cách phát âm đuôi -s/ -es

Đuôi -s/ -es có 3 cách phát âm: /s/, /ɪz/, /z/

/s/

Sau các phụ âm vô thanh (unvoiced consonants): /t/, /p/, /k/

EX:

Từ

Phát âm

Dịch nghĩa

stops

 /stɒps/

ngừng, ngăn chặn

sits

 /sɪts/

ngồi, là thí sinh của một kỳ thi

takes

 /teɪks/

cầm, nắm, giữ, lấy

gets

/ɡets/

 lấy được; nhận được; tìm ra

looks

/lʊks/

nhìn; xem; ngó; để ý; chú ýz

ropes

/rəʊps/

trói (cột, buộc) bằng dây thừng

cliffs (danh từ)

/klɪfs/

vách đá (nhô ra biển)

 beliefs (danh từ)

 /bɪˈliːfs/

lòng tin, đức tin; sự tin tưởng

months (danh từ)

/mʌnθs/

tháng

tablecloths (danh từ)

 /teɪbəlklɒθs/

Khăn trải bàn

Các trường hợp ngoại lệ

Aches /eɪks/: đau nhức
Earaches /ɪəreɪks/ : đau tai
Headaches /hedeɪks/: đau đầu
Athletics /æθletɪks/: điền kinh
Mathematics /mæθmætɪks/: toán học
Physics /fɪzɪks/: vật lý học
Mechanics /məkænɪks/: cơ khí học
Coughs /kɒfs/: ho
Laughs /lɑːfs/: cười

/z/

Sau các phụ âm hữu thanh (voiced consonants): /b/, /d/, /g/, /m/, /n/, /l/, /v/, /ð/, /ŋ/ và các nguyên âm (vowels)

EX:

Từ

Phát âm

Dịch nghĩa

hides

/haɪdz/

trốn, che đậy; giữ kín (một điều gì)

knows

/nəʊz/

biết; hiểu biết

sees

/siːz/

nhìn thấy, xem xét, nhận ra, trải qua

sings

 /sɪŋz/

hát, ca ngợi

robs

 /rɒbz/

cướp đoạt, lấy trộm

saves

/seɪvz/

cứu nguy; để dành

travels

/trævəlz/

đi du lịch, di chuyển

Các trường hợp ngoại lệ

Pierrots /peərɒz/: hề kịch câm

/ɪz/

Sau các âm xuýt (sibilant sounds): /s/, /z/, /ʃ/, /ʧ/, /ʒ/ /dʒ/ (thường có tận cùng là các chữ cái ce, x, z, sh, ch, s, ge)

EX

Từ

Phát âm

Dịch nghĩa

watches

/wɒtʃɪz/

nhìn, theo dõi; bảo vệ; xem

washes

/wɒʃɪz/

rửa, giặt, chảy

buzzes

 /bʌzɪz/

rì rầm, lan truyền (tin đồn)

loses

/luːzɪz/

mất; thất lạc; bỏ lỡ; thua

kisses

 /kɪsɪz/

hôn

edges

/edʒɪz/

mài sắc, giũa sắc

Cách dùng Few, A Few, Little, A Little đơn giản nhất: Few, A Few, Little, A Little là những từ chỉ lượng thông dụng trong học tiếng Anh nhưng chúng ta rất hay nhầm lẫn giữa chúng. Vì vậy, bài học này sẽ giải quyết vấn đề đó giúp các bạn.
Cách phân biệt Some và Any trong tiếng Anh 'chuẩn nhất': 'Some' và 'Any' là những từ chỉ lượng thông dụng trong học tiếng Anh nhưng chúng ta rất hay nhầm lẫn giữa chúng. Bài viết này sẽ giải quyết vấn đề đó giúp các bạn.