Đài tiếng nói nhân dân TPHCM
The Voice of Ho Chi Minh City People
  • Quy tắc và cách phát âm đuôi '-ed'; '-s'/ '-es' dễ nhớ nhất

    (VOH) - Bạn ngại giao tiếp với người nước ngoài vì phát âm kém? Đừng lo, VOH sẽ giúp bạn lấy lại tự tin bằng cách phát âm '-ed'; '-s'/ '-es' thật chính xác.

    Bạn thường đọc walked là walk-kid hay stopped là stop-pid? Cả hai cách đọc này đều không chính xác trong phát âm tiếng Anh. Việc phát âm đúng luôn được xem 'điều kiện tiên quyết' và trong đó cách phát âm đuôi đóng vai trò rất quan trọng. Nó giúp người đối diện biết và phân biệt chính xác từ mà chúng ta muốn nói. Vì vậy hôm nay, để tránh việc đọc sai hãy cùng VOH khám phá các quy tắc phát âm giúp bạn đọc đuôi ED và S/ES trong tiếng Anh thật chuẩn nhé!

    1. Cách phát âm đuôi -ed

    Đuôi -ed có ba cách phát âm: /d/, /t//ɪd/

    /d/  

    Sau các phụ âm hữu thanh (voiced consonants): /b/, /g/, /m/, /n/, /l/, /v/, /z/, /ð/, /ŋ/, /ʒ/, /dʒ/ và tất cả các nguyên âm (vowels: a, e, i, o, u)

    EX

    Từ

    Phát âm

    Dịch nghĩa

    tried

    /traɪd/

    thử; cố gắng

    cleaned

    /kliːnd/

    lau chùi, rửa sạch

    robbed

    /rɒbd/

    cướp đoạt, lấy trộm

    clothed

    /kləʊðd/

    mặc quần áo cho; che phủ

    failed

    /feɪld/

    thất bại; quên

    played

    /pleɪd/

    chơi, nô đùa

    saved

    /seɪvd/

    cứu nguy; để dành

    used

    /juːzd/

    dùng cái gì cho một mục đích

    Các trường hợp ngoại lệ

    Advised /ədvaɪzd/: khuyên
    Amused /əmjuːzd/: vui
    Closed /kləʊzd/: đóng
    Composed /kəmpəʊzd/: soạn
    Excused /ɪkskjuːzd/: xin lỗi
    Pleased /pliːzd/: làm ơn
    Ploughed /plaʊd/: cày
    Raised /reɪzd/: chăn nuôi
    Supposed /səpəʊzd/: cho rằng
    Weighed /weɪd/: cân nặng

    /t/ 

    Sau các phụ âm vô thanh (unvoiced consonants): /p/, /f/, /k/, /s/, /ʃ/, /ʧ/, /θ/

    EX:

    Từ

    Phát âm

    Dịch nghĩa

    stopped

    /stɒpt/

    ngừng, ngăn chặn

    passed

    /pɑːst/

    đi qua, trải qua

    laughed

     /lɑːft/

    cười

    looked

    /lʊkt/

    nhìn; xem; ngó; để ý; chú ý

    watched

    /wɒtʃt/

    nhìn, theo dõi; bảo vệ; xem

    finished

     /fɪn.ɪʃt/

    hoàn thành, kết thúc

    Các trường hợp ngoại lệ

    Coughed /kɒft/: ho
    Laughed /lɑːft/: cười

    /ɪd/

    Sau /d//t/

    EX:

    Từ

    Phát âm

    Dịch nghĩa

    ended

    /endɪd/

    kết thúc, chấm dứt

    started

    /stɑːtɪd/

    bắt đầu; gây, nêu ra

    decided

    /dɪsaɪdɪd/

    giải quyết; quyết định

    invited

    /ɪnvaɪtɪd/

     mời

    Các trường hợp ngoại lệ

    Naked /neɪkɪd/: trần trụi
    Sacred /seɪkrɪd/: thần thánh
    Wicked /wɪkɪd/: độc ác
    Hatred /heɪtrɪd/: lòng căm thù

    1. Cách phát âm đuôi -s/ -es

    Đuôi -s/ -es có 3 cách phát âm: /s/, /ɪz/, /z/

    /s/

    Sau các phụ âm vô thanh (unvoiced consonants): /t/, /p/, /k/

    EX:

    Từ

    Phát âm

    Dịch nghĩa

    stops

     /stɒps/

    ngừng, ngăn chặn

    sits

     /sɪts/

    ngồi, là thí sinh của một kỳ thi

    takes

     /teɪks/

    cầm, nắm, giữ, lấy

    gets

    /ɡets/

     lấy được; nhận được; tìm ra

    looks

    /lʊks/

    nhìn; xem; ngó; để ý; chú ýz

    ropes

    /rəʊps/

    trói (cột, buộc) bằng dây thừng

    cliffs (danh từ)

    /klɪfs/

    vách đá (nhô ra biển)

     beliefs (danh từ)

     /bɪˈliːfs/

    lòng tin, đức tin; sự tin tưởng

    months (danh từ)

    /mʌnθs/

    tháng

    tablecloths (danh từ)

     /teɪbəlklɒθs/

    Khăn trải bàn

    Các trường hợp ngoại lệ

    Aches /eɪks/: đau nhức
    Earaches /ɪəreɪks/ : đau tai
    Headaches /hedeɪks/: đau đầu
    Athletics /æθletɪks/: điền kinh
    Mathematics /mæθmætɪks/: toán học
    Physics /fɪzɪks/: vật lý học
    Mechanics /məkænɪks/: cơ khí học
    Coughs /kɒfs/: ho
    Laughs /lɑːfs/: cười

    /z/

    Sau các phụ âm hữu thanh (voiced consonants): /b/, /d/, /g/, /m/, /n/, /l/, /v/, /ð/, /ŋ/ và các nguyên âm (vowels)

    EX:

    Từ

    Phát âm

    Dịch nghĩa

    hides

    /haɪdz/

    trốn, che đậy; giữ kín (một điều gì)

    knows

    /nəʊz/

    biết; hiểu biết

    sees

    /siːz/

    nhìn thấy, xem xét, nhận ra, trải qua

    sings

     /sɪŋz/

    hát, ca ngợi

    robs

     /rɒbz/

    cướp đoạt, lấy trộm

    saves

    /seɪvz/

    cứu nguy; để dành

    travels

    /trævəlz/

    đi du lịch, di chuyển

    Các trường hợp ngoại lệ

    Pierrots /peərɒz/: hề kịch câm

    /ɪz/

    Sau các âm xuýt (sibilant sounds): /s/, /z/, /ʃ/, /ʧ/, /ʒ/ /dʒ/ (thường có tận cùng là các chữ cái ce, x, z, sh, ch, s, ge)

    EX

    Từ

    Phát âm

    Dịch nghĩa

    watches

    /wɒtʃɪz/

    nhìn, theo dõi; bảo vệ; xem

    washes

    /wɒʃɪz/

    rửa, giặt, chảy

    buzzes

     /bʌzɪz/

    rì rầm, lan truyền (tin đồn)

    loses

    /luːzɪz/

    mất; thất lạc; bỏ lỡ; thua

    kisses

     /kɪsɪz/

    hôn

    edges

    /edʒɪz/

    mài sắc, giũa sắc

     

    Cách dùng Few, A Few, Little, A Little đơn giản nhất: Few, A Few, Little, A Little là những từ chỉ lượng thông dụng trong học tiếng Anh nhưng chúng ta rất hay nhầm lẫn giữa chúng. Vì vậy, bài học này sẽ giải quyết vấn đề đó giúp các bạn.
    Cách phân biệt Some và Any trong tiếng Anh 'chuẩn nhất': 'Some' và 'Any' là những từ chỉ lượng thông dụng trong học tiếng Anh nhưng chúng ta rất hay nhầm lẫn giữa chúng. Bài viết này sẽ giải quyết vấn đề đó giúp các bạn.

    Trân Dương (Tổng hợp)