028.38225933 (Hotline) - 028 3822 1188 (FM 95.6) - 028 38291 357
logo-voh-radio-online
Điện thoại: 028.38225933 - 028.38225934
Đường dây nóng bạn nghe đài: 028.3891 357 - 0948747571
Sự kiện:  Học tiếng Anh

Tag Questions - Cách dùng câu hỏi đuôi đơn giản nhất

Câu hỏi đuôi là một dạng câu hỏi rất hay được sử dụng trong tiếng Anh ở dạng một câu hỏi ngắn đằng sau một câu trần thuật. Câu trả lời dạng YES/NO nhưng mang sắc thái ý nghĩa khác nhau.

Câu hỏi đuôi là một trong những điểm ngữ pháp rất hay gặp trong các kỳ thi cũng như trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày. Chính vì thế, hôm nay VOH tổng hợp một bài viết về cách dùng và phân biệt các loại câu hỏi đuôi, hãy cùng nhau khám phá phần ngữ pháp này nhé!

  1. Câu hỏi đuôi là gì?

Câu hỏi đuôi là những câu hỏi ngắn ở cuối câu và thường chủ yếu được sử dụng trong lời nói khi chúng ta muốn:

  • Xác nhận rằng một chuyện hay một cái gì đó là đúng hoặc không.
  • Để khuyến khích một câu trả lời từ người mà chúng ta đang nói chuyện.

Chúng có nghĩa như việc này: "Có đúng không?" hoặc "Bạn có đồng ý không?" và rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.

  1. Cấu trúc cơ bản của câu hỏi đuôi

voh.com.vn-cau-hoi-duoi-1

* Đại từ chủ ngữ đặt ngay sau động từ thường hoặc sau loại động từ to be.

* Đại từ chủ ngữ được dùng để thế cho danh từ hoặc cụm danh từ

Câu khẳng định

Câu hỏi đuôi (phủ định)

Snow is white,

isn't it?

Câu phủ định

Câu hỏi đuôi (khẳng định)

You don't like me,

do you?

LƯU Ý: Câu hỏi đuôi lặp lại trợ động từ, động từ khiếm khuyết (hoặc động từ chính là động từ to be) từ câu tường trình và thay đổi thành câu khẳng định hoặc câu phủ định.

  1. Cách dùng câu hỏi đuôi

Đối với câu ở dạng khẳng định, câu hỏi đuôi sẽ là câu phủ định

  • Jack is from Spain, isn't he? (Jack đến từ Tây Ban Nha, phải không?)
  • Mary can speak English, can't she? (Mary có thể nói tiếng Anh không?)

Đối với câu ở dạng phủ định, câu hỏi đuôi sẽ là câu khẳng định

  • They aren't funny, are they? (Họ chẳng buồn cười chút nào cả, đúng chứ?
  • He shouldn't say things like that, should he? (Anh ta không nên nói những điều như vậy, phải không?)

Khi động từ thường trong câu chính ở thì hiện tại đơn, câu hỏi đuôi thêm trợ động từ do/ does

  • You play the guitar, don't you? (Bạn chơi guitar phải không?)
  • Alison likes tennis, doesn't she? (Alison thích chơi quần vợt, phải không?)

Nếu động từ trong quá khứ đơn, sử dụng trợ động từ did.

  • They went to the cinema, didn't they? (Họ đã đi đến rạp chiếu phim, phải không?)
  • She studied in New Zealand, didn't she? (Cô ấy học ở New Zealand phải không?)

Khi câu khẳng định có chứa từ có nghĩa phủ định, câu hỏi đuôi sẽ là câu khẳng định

  • He hardly ever speaks, does he? (Anh hầu như không bao giờ nói, phải không?)
  • They rarely eat in restaurants, do they? (Họ hiếm khi đi ăn nhà hàng, phải không?
  1. Các trường hợp ngoại lệ

Một số động từ/ biểu thức có những dạng câu hỏi đuôi khác nhau. Ví dụ:

I am - I am attractive, aren't I?
(Tôi rất thu hút phải không?)

Positive imperative - Stop daydreaming, will / won't you? 
(Mệnh lệnh thức khẳng định - Ngừng mơ mộng, bạn làm được/ không được?)

Negative imperative - Don't stop singing, will you? 
(Mệnh lệnh thức phủ định - Đừng ngừng hát, bạn nhé?)

Let's - Let's go to the beach, shall we?
(Chúng ta hãy đi đến bãi biển nào?)

Have got (possession) - He has got a car, hasn't he?
[Có (sở hữu) - Anh ta có một chiếc xe hơi, phải không?]

There is/ are - There aren't any spiders in the bedroom, are there?
(Có - Không có con nhện nào trong phòng ngủ phải không?)

This/ that is - This is Paul's pen, isn't it?
(Đây / Đó là - Đây là cây bút của Paul, phải không?)

Nguồn tham khảo: https://www.grammar.cl/Intermediate/Question_Tags.htm

Làm sao để nắm vững ngữ pháp câu bị động trong tiếng Anh? (Phần 1): Cùng học 'nằm lòng' khái niệm về câu bị động và cách chuyển thể của chúng nào!
Làm sao để nắm vững ngữ pháp câu bị động trong tiếng Anh? (Phần 2)Câu bị động không chỉ dừng lại ở việc chuyển chủ động sang bị động theo cách thông thường mà chúng còn có nhiều dạng đặc biệt mà sẽ giúp tiếng Anh của bạn trở nên 'xịn xò' hơn.