Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Năm, 30/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la Mỹ | Hôm nay 30/04/2026 | Hôm qua 29/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 26,108 | 26,138 | 26,368 | 26,108 | 26,138 | 26,368 |
Agribank | 26,118 | 26,148 | 26,368 | 26,118 | 26,148 | 26,368 |
HSBC | 26,199 | 26,199 | 26,368 | 26,199 | 26,199 | 26,368 |
SCB | 25,940 | 26,120 | 26,350 | 25,940 | 26,120 | 26,350 |
| Đô la Mỹ | 30/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 26,108 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,138 0.00 |
| Giá bán | 26,368 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 26,118 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,148 0.00 |
| Giá bán | 26,368 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 26,199 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,199 0.00 |
| Giá bán | 26,368 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 25,940 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,120 0.00 |
| Giá bán | 26,350 0.00 |