Chưa cập nhật|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la Mỹ | Hôm nay 19/03/2026 | Hôm qua 18/03/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
| Đô la Mỹ | 19/03/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 26,050 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,080 |
| Giá bán | 26,320 |
| Ngân hàng | MaritimeBank |
| Giá mua tiền mặt | 26,100 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,100 |
| Giá bán | 26,321 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 26,050 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,080 |
| Giá bán | 26,320 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 26,147 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,147 |
| Giá bán | 26,319 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 25,840 |
| Giá mua chuyển khoản | 25,990 |
| Giá bán | 26,320 |