Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Năm, 01/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la Mỹ | Hôm nay 01/01/2026 | Hôm qua 31/12/2025 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 26,047 | 26,077 | 26,377 | 26,047 | 26,077 | 26,377 |
Agribank | 26,075 | 26,077 | 26,377 | 26,075 | 26,077 | 26,377 |
HSBC | 26,173 | 26,173 | 26,376 | 26,173 | 26,173 | 26,376 |
SCB | 25,960 | 26,120 | 26,370 | 25,960 | 26,120 | 26,370 |
| Đô la Mỹ | 01/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 26,047 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,077 0.00 |
| Giá bán | 26,377 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 26,075 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,077 0.00 |
| Giá bán | 26,377 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 26,173 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,173 0.00 |
| Giá bán | 26,376 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 25,960 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,120 0.00 |
| Giá bán | 26,370 0.00 |