Cập nhật 14:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 10/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la Mỹ | Hôm nay 10/04/2026 | Hôm qua 09/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 26,100 13.00 | 26,130 13.00 | 26,360 3.00 | 26,087 | 26,117 | 26,357 |
Agribank | 26,110 3.00 | 26,140 3.00 | 26,360 3.00 | 26,107 | 26,137 | 26,357 |
HSBC | 26,176 1.00 | 26,176 1.00 | 26,360 3.00 | 26,175 | 26,175 | 26,357 |
SCB | 25,940 | 26,130 | 26,350 | 25,940 | 26,130 | 26,350 |
| Đô la Mỹ | 10/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 26,100 13.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,130 13.00 |
| Giá bán | 26,360 3.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 26,110 3.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,140 3.00 |
| Giá bán | 26,360 3.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 26,176 1.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,176 1.00 |
| Giá bán | 26,360 3.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 25,940 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 26,130 0.00 |
| Giá bán | 26,350 0.00 |