Đài tiếng nói nhân dân TPHCM
The Voice of Ho Chi Minh City People
  • Collocation - Dùng ngôn từ tự nhiên như người bản xứ (Phần 1)

    Khi học tiếng Anh đến trình độ cao, nếu chúng ta phát âm càng tốt thì sẽ càng giống như người bản xứ. Tuy nhiên, từ vựng vẫn chiếm gần một nửa nhân tố quyết định trong khả năng Anh ngữ của mỗi người.

    Có rất nhiều phương pháp học từ vựng khác nhau. Trong đó, có một cách học từ giúp bạn sử dụng tiếng Anh nhuần nhuyễn và tự nhiên hơn: Học từ vựng theo cụm (Collocation).

    Collocation là gì? Tại sao nó lại quan trọng?

    Collocation là cách thức các từ kết hợp với nhau trong một ngôn ngữ nhằm tạo ra lời nói và câu viết tự nhiên. Chẳng hạn make/ repeat/ correct/ fix a mistake, take a bath hoặc have a shower.

    Ngoài ra, chúng ta không thể tùy tiện kết hợp các từ với nhau. Do vậy nếu bạn muốn dùng đúng cụm từ, chỉ có cách học thuộc cả cụm collocation thôi!

    Sau đây sẽ là một loạt các từ vựng theo cụm thông dụng nhất mà bạn nên biết:

     HAVE

    NGHĨA

     VÍ DỤ

    Have a bath

    Đi tắm

    Mary really wants to take a bath now.

    (Mary muốn đi tắm ngay bây giờ.)

    Have a drink

    Đi uống

    Would you like to have a drink?

    (Bạn có muốn uống gì không?)

    Have a good time

    Chúc có thời gian vui vẻ

    John, have a good time in Paris.

    (Chúc bạn có thời gian thật vui vẻ ở Paris nhé John.)

    Have a haircut

    Cắt tóc

    I would like to have a haircut.

    (Tôi muốn được cắt tóc.)

    Have a holiday

    Đi nghỉ

    After 2 years of working, she finally have a real holiday.

    (Sau 2 năm làm việc, cuối cùng cô cũng có một kỳ nghỉ thực sự.)

    Have a problem

    Có vấn đề

    You probably have a problem with Susan, aren't you?

    (Bạn có thể có vấn đề với Susan, phải không?)

    Have a relationship

    Có một mối quan hệ

    I used to have a long-term relationship with my ex-boyfriend.

    (Tôi từng có mối quan hệ lâu dài với bạn trai cũ.)

    Have a rest

    Nghỉ ngơi

    Please have a rest.

    (Xin hãy nghỉ ngơi.)

    Have lunch

    Ăn trưa

    Having lunch at school is very convenient.

    (Ăn trưa ở trường thật tiện lợi.)

    Have sympathy

    Có cảm tình

    Peter, Lisa doesn't have any sympathy for you!

    (Peter, Lisa không có cảm tình với cậu đâu!)

     

    COME

    NGHĨA

     VÍ DỤ

    Come close

    Đến gần

    He came close to her, but she ran away.

    (Anh đến gần cô, nhưng cô bỏ chạy.)

    Come complete with

    Đến với đầy đủ tất cả

    Our machines come complete with a ten-year warranty.

    (Máy của chúng tôi hoàn thành với bảo hành mười năm.)

    Come first

    Đến trước hoặc ưu tiên

    Which comes first, your customers or your employees?

    (Cái nào ưu tiên trước, khách hàng hay nhân viên của bạn?)

    Come into view

    Đến trong tầm mắt

    A large herd of elephants came into view in the distance.

    (Một đàn voi lớn xuất hiện từ xa.)

    Come last

    Đến sau cùng

    Never put them first, if you always come last.

    (Đừng bao giờ đặt họ quan trọng hàng đầu nếu đối với họ bạn luôn là cuối cùng.)

    Come prepared

    Đến có chuẩn bị /sẵn sàng

    We must always come prepared.

    (Chúng tôi phải luôn luôn có sự chuẩn bị.)

    Come right back

    Trở lại ngay

    I'll come right back and give you a hand!

    (Tôi sẽ quay lại ngay và giúp bạn một tay!)

    Come to a compromise

    Đi đến một sự thỏa hiệp

    Coming to a compromise can be incredibly difficult.

    (Để có thể đi đến một thỏa hiệp là điều vô cùng khó khăn.)

    Come to a decision

    Đi đến quyết định

    Have you come to a decision yet?

    (Bạn đã đi đến quyết định chưa?)

    Come to an agreement

    Đi đến thỏa thuận

    They have come to an agreement.

    (Họ đã đi đến một thỏa thuận.)

    Come to an end

    Đi đến kết thúc

    The celebration came to an end about midnight.

    (Lễ kỷ niệm kết thúc vào khoảng nửa đêm.)

    Come t a standstill

    Đi đến một bế tắc nào đó

    The accident caused traffic to come to a standstill on the freeway.

    (Lễ kỷ niệm kết thúc vào khoảng nửa đêm.)

    Come to terms with

    Đến với hay nhìn nhận sự thật

    She's never really come to terms with her son's death.

    (Cô ấy không bao giờ chấp nhận sự thật về cái chết của con trai mình.)

     

    voh.com.vn-hoc-tu-vung-theo-cum-1

     

    SAVE

    NGHĨA

     VÍ DỤ

    Save electricity

    Tiết kiệm điện

    Let’s save electricity to save the Earth.

    (Hãy để Tiết kiệm điện để cứu Trái đất.)

    Save energy

    Tiết kiệm năng lượng

    Buy online and save time and money!

    (Mua trực tuyến tiết kiệm thời gian và tiền bạc!)

    Save money

    Để dành tiền

    You'll be more likely to save money if you make it a priority.

    (Bạn sẽ có khả năng tiết kiệm tiền nếu bạn đánh dấu ưu tiên cho thứ cần nhất trước.)

    Save one’s strength

    Để dành sức mạnh

    Animals have to save their strength, and wait for the perfect moment to strike at their prey.

    (Động vật phải tiết kiệm sức mạnh của chúng và chờ đợi thời điểm hoàn hảo để tấn công con mồi.)

    Save someone a seat

    Dành một chỗ ngồi

    Sandy, you just make sure to save me a seat at the table.

    (Sandy, bạn chỉ cần đảm bảo dành cho tôi một chỗ ngồi.)

    Save someone's life

    Cứu mạng sống

    I have donated my blood to save someone's life.

    (Tôi đã hiến máu của mình để cứu mạng người.)

    Save space

    Để dành chỗ

    Roll your clothes to save space.

    (Cuộn quần áo của bạn gọn lại để tiết kiệm không gian.)

    Save yourself the trouble

    Tránh được rắc rối

    Save yourself the trouble.

    (Hãy tự cứu lấy mình và tránh rắc rối.)

     

     GO

    NGHĨA

     VÍ DỤ

    Go astray

    1. Đi lạc đường,

    2. Lạc lối (đúng và sai)

    3. Thất lạc

    1. We went astray but a man redirected us.

    2. Parents must do more to ensure teens do not go astray.

    3. The money seems to have gone astray.

    (1. Chúng tôi đã đi lạc đường nhưng một người đàn ông đã hướng dẫn đường khác cho chúng tôi.

    2. Cha mẹ cần phải làm nhiều hơn để đảm bảo đứa con trong độ tuổi teen không bị lạc lối.

    3. Chúng ta để thất lạc tiền rồi.)

    Go bald

    Bị hói đầu, cạo hết tóc

    Many men go bald because of an inherited condition.

    (Nhiều người đàn ông bị hói vì bị di truyền.)

    Go bankrupt

    Phá sản

    The company lost all the money to run the business, so they go bankrupt.

    (Công ty đã mất tất cả tiền để điều hành doanh nghiệp, vì vậy họ phá sản.)

    Go blind

    Bị mù mắt/không biết đúng sai

    The disease made her go blind in one eye.

    (Căn bệnh khiến cô bị mù một bên mắt.)

    Go mad

    Phát điên; phát khùng lên

    I would go mad if I had to stay in bed for three weeks.

    (Tôi sẽ phát điên nếu phải nằm trên giường trong ba tuần.)

    Go missing

    Mất tích, thất lạc

    Two people went missing while swimming at Hoàng Kiếm Lake.

    (Hai người bị mất tích khi đang bơi ở hồ Hoàn Kiếm.)

    Go online

    Lên mạng; vào trực tuyến

    I need to go online every single day.

    (Tôi cần phải lên mạng mỗi ngày.)

    Go out of business

    Việc làm ăn thua lỗ bị đóng cửa

    I have to work hard to keep from going out of business.

    (Tôi phải làm việc chăm chỉ để tránh làm ăn thua lỗ.)

    Go overseas

    Đi ra nước ngoài

    Many more people go overseas these days.

    (Nhiều người đi nước ngoài những ngày này.)

    Go fishing

    Đi câu cá; bị khùng; nghỉ mệt

    He's definitely gone fishing.

    (Anh ấy chắc chắn đã đi câu cá.)

    Go sailing

    Đi thả thuyền buồm

    When we woke up this morning, paradise seemed to demand that we go sailing.

    (Khi chúng tôi thức dậy sáng nay, thời tiết dường như mời gọi chúng tôi nên đi thả thuyền buồm.)

     

    voh.com.vn-hoc-tu-vung-theo-cum-2

     

    DO

    NGHĨA

     VÍ DỤ

    Do business

    Làm ăn / kinh doanh

    I found them very easy to do business with.

    (Tôi thấy rất dễ dàng khi làm kinh doanh với họ.)

    Do nothing

    Không làm gì cả

    I can't just sit at home and do nothing.

    (Tôi không thể cứ ngồi ở nhà và không làm gì cả.)

    Do research

    Nghiên cứu

    He tried to do research on the language of bees.

    (Ông đã cố gắng nghiên cứu về ngôn ngữ của ong.)

    Do someone a favor

    Làm ơn hãy giúp ai đó

    Can you do me a favor?

    (Bạn có thể làm cho tôi một việc được không?)

    Do the cooking

    Làm bếp

    I always do the cooking around here.

    (Tôi luôn luôn nấu ăn ở đây.)

    Do your best

    Làm hết sức mình

    You must do the best for your health.

    (Bạn phải làm điều tốt nhất cho sức khỏe của bạn.)

    Do your hair

    Làm tóc

    You can do your hair after a shower.

    (Bạn có thể làm tóc sau khi tắm.)

    Do your homework

    Làm bài tập ở nhà

    You must do your homework every day.

    (Bạn phải làm bài tập về nhà mỗi ngày.)

     

    GET

    NGHĨA

     VÍ DỤ

    Get a job

    Xin một công việc làm

    To get a job, write your story instead of a resume.

    (Để có được việc, bạn hãy nên tự viết câu chuyện của riêng mình thay vì chỉ trình bày bản lý lịch nhàm chán.)

    Get angry

    Nổi nóng, nổi giận

    Vinnie would never get angry at anything or anybody.

    (Vinnie không dễ tức giận với bất cứ điều gì hoặc bất cứ ai.)

    Get married/divorced

    1. Ly dị

    2. Kết hôn

    1. The city where couples are most likely to get divorced.

    2. Before you can get married in Florida, you need a Marriage License.

    (1. Thành phố nơi các cặp vợ chồng có nhiều khả năng ly hôn.

    2. Trước khi bạn có thể kết hôn ở Florida, bạn cần có Giấy phép kết hôn.)

    Get home

    Trở về nhà

    Have a great evening and get home safely without any  problems.

    (Có một buổi tối tuyệt vời và về nhà thật an toàn nhé!)

    Get frightened

    Bị khiếp sợ, kinh sợ

    She gets frightened when he shouts at her.

    (Cô sợ hãi khi anh hét vào mặt cô.)

    Get lost

    Đi lạc / đi đi!

    1. Follow the path, or you might get lost.

    2. Stop bothering me. Get lost! - Get lost! Leave me alone.

    (1. Đi đúng theo con đường đó, không bạn có thể sẽ bị lạc.

    2. Đừng làm phiền tôi nữa. Đi đi và để tôi yên!)

    Get permission

    Xin phép

    How do I get permission to use content on your website?

    (Làm sao để tôi được phép sử dụng nội dung trên trang web của bạn?)

    Get started

    Bắt tay vào việc

    It's almost ten o'clock. Let's get started.

    (Đã gần mười giờ rồi. Bắt đầu thôi nào.)

    Get the impression

    Có ấn tượng/có cảm giác như

    I don't want you to get the wrong impression.

    (Tôi không muốn bạn có ấn tượng không tốt về tôi.)

    Get the message

    Được tin nhắn/Hiểu rồi

    Okay, I get the message - you want to be alone.

    (Được rồi, tôi nhận được tin nhắn là bạn muốn ở một mình.)

    Get ready

    Chuẩn bị sẵn sàng

    Are you ready, Sandy? I got ready for bed.

    (Bạn đã sẵn sàng chưa, Sandy?)

    Get upset

    Khó chịu, thất vọng, hay lo lắng

    Please don't get upset over minor setbacks.

    (Xin đừng buồn vì những thất bại nhỏ.)

    Get wet

    Bị ướt / ướt mèm

    If you use a raincoat, you won't get wet.

    (Nếu bạn sử dụng áo mưa, bạn sẽ không bị ướt.)

    Get worried

    Bị lo lắng

    Try not to get worried. Don't let them upset you.

    (Cố gắng đừng lo lắng. Đừng để họ làm bạn thất vọng.)

     

    voh.com.vn-hoc-tu-vung-theo-cum-3

    Các từ vựng tiếng Anh du lịch thông dụng mà bạn nên biết: Hầu hết các bạn trẻ luôn khát khao được vi vu trời Tây, tận hưởng cuộc đời. Vì thế, bộ từ vựng tiếng anh du lịch sẽ giúp những chuyến du lịch nước ngoài của các bạn được thuận lợi và thành công hơn.
    Học tốt tiếng Anh: từ vựng về màu sắc: Những từ vựng tiếng Anh chỉ màu sắc sẽ giúp mở rộng vốn từ của bạn. Học tốt tiếng Anh mỗi ngày cùng VOH thông qua những bài viết được cập nhật hàng ngày sẽ giúp bạn có thêm nhiều cơ hội trong cuộc sống.
    Học tiếng Anh thông qua phim ảnh - vừa giải trí vừa hiệu quả: Xem phim là một cách tuyệt vời để học nói tiếng Anh nhưng bạn phải biết bí quyết học đúng cách mới nhanh có được kết quả.

    Trân Dương (Tổng hợp)