Đài tiếng nói nhân dân TPHCM
The Voice of Ho Chi Minh City People
  • Sử dụng thành thạo cấu trúc so sánh nhất (superlative form) trong tiếng Anh

    So sánh nhất là một loại câu phổ biến trong tiếng Anh nhằm làm nổi bật một đặc điểm của chủ thể nào đó, có thể là người hoặc vật. Cùng tìm hiểu về cấu trúc này nào!

    Trong bài viết hôm nay, VOH sẽ tiếp tục đồng hành với các bạn trong chuyên mục học cấu trúc câu so sánh và hôm nay chúng ta cùng học về câu so sánh nhất.

    Tìm hiểu về so sánh nhất (superlative form):

    1. Hình thức so sánh nhất của tính từ hoặc trạng từ :

    • Đối với tính từ hoặc trạng từ ngắn (short adj/adv) hoặc tính từ có 2 âm tiết tận cùng bằng –er, -ow, -ly, -le => thêm –est vào sau từ đó.

    Ex: big (to) →  biggest (to nhất)
    short (ngắn)  →  shortest (ngắn nhất)
    clever (thông minh)  →  cleverest (thông minh nhất)

    • Đối với tính từ hoặc trạng từ dài (long adj/adv) => thêm most vào trước từ đó.

    Ex: beautiful (đẹp) →  most beautiful (đẹp nhất)
    sophisticated (phức tạp) →  most sophisticated (phức tạp nhất)
    interesting (thú vị) →   most interesting (thú vị nhất)

    S + V + the + short adj/adv + est (+ noun)
    S + V + the + most + long adj/adv (+noun)

    Ex: He is the richest person in the world. (Ông ấy là người giàu nhất thế giới.)
    This film is the most interesting I have ever seen. (Đây là bộ phim thú vị nhất mà tôi đã từng xem.)
    She is the best of the four students. (Trong bốn học sinh, cô ấy là người giỏi nhất.)
    Lưu ý:

    • Dùng much hoặc by far khi muốn nhấn mạnh trong so sánh nhất.

    Ex: He is the richest by far. (Ông ấy giàu nhất, hơn mọi người nhiều.)
    Her Spanish was much the best. (Tiếng Tây Ban Nha của cô ta cừ nhất, cừ hơn mọi người nhiều.)

    1. Các trường hợp so sánh bất quy tắc trong so sánh nhất: 

    Tính từ/ trạng từ

    Dạng so sánh nhất

    Good/ well

    Best

    Bad/ badly

    Worst 

    Far

    Farthest/ furthest 

    Little

    Least

    Many/ much

    Most 

    Old

    Oldest/ eldest

    • Farthest furthest đều dùng để chỉ khoảng cách.

    Ex: HCM is the farthest/ furthest city of the four. (Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố xa nhất trong bốn thành phố.)

    • Eldest có thể dùng làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm đại từ thay cho oldest để chỉ sự nhiều tuổi hơn (chủ yếu so sánh tuổi các thành viên gia đình.).

    Ex: Her eldest/ oldest son is a teacher. (Cậu con trai đầu của cô ấy là một giáo viên.)
    She is the eldest/ oldest of his three children. (Cô ấy là con gái đầu trong ba đứa con của ông ấy.)

    1. Cách thêm đuôi -est cho tính từ hoặc trạng từ trong so sánh nhất:

    • Tính từ hoặc trạng từ tận cùng bằng e : thêm -st. Ex: late → latest
    • Tính từ hoặc trạng từ có 2 âm tiết tận cùng bằng phụ âm y : đổi y thành i rồi thêm –est. Ex: happy → happiest
    • Tính từ hoặc trạng từ có 1 âm tiết tận cùng bằng nguyên âm + phụ âm (trừ w): gấp đôi phụ âm. Ex: big → biggest; new → newest
    1. Một số điểm cần lưu ý trong so sánh nhất:

    • Chỉ sử dụng so sánh nhất để so sánh nhóm có ba đối tượng trở lên.
    • Most được dùng cho các trạng từ tận cùng bằng –ly (trừ early chuyển thành earliest).
    • Một số tính từ có hai âm tiết như: clever, common, cruel, gentle, narrow, pleasant, polite, quiet, simple, stupid => khi thành lập so sánh nhất có thể thêm –est hoặc thêm most.

    Ex: He is the stupidest / the most stupid in the company. (Anh ấy là người  ngốc nhất công ty.)

    • Most được dùng cho tính từ có 3 âm tiết trở lên, ngoại trừ đối với những từ phản nghĩa của tính từ có 2 vần tận cùng bằng –y. Bên cạnh đó, tính từ ghép như good-looking hay well-known có hai cách thành lập hình thức so sánh.

    Ex: unhappy → unhappiest
    Good-looking → best-looking/ most good-looking

    • Least là từ phản nghĩa của most để chỉ sự không bằng nhau ở mức ít hơn (hay còn gọi là so sánh kém nhất).

    S + V + the least + adj/ adv + noun/pronoun/ clause

    Ex: Mary’s ideas were the least reasonable methods. (Ý tưởng của Mary là những giải pháp thiếu tính hợp lý nhất.)

    • Có thể dùng tính từ hoặc trạng từ so sánh nhất mà không có danh từ đi theo sau nếu danh từ đó đã hay sẽ được nhắc đến.

    Ex: It is the best of five paintings. (Đó là bức vẽ đẹp nhất trong năm bức vẽ.)

    • Giới từ in hoặc of thường được dùng trong hình thức so sánh nhất:

    In: dùng với danh từ đếm được số ít chỉ nơi chốn, tổ chức, nhóm người.
    Of: dùng để chỉ khoảng thời gian hay đứng trước danh từ đếm được số nhiều chỉ số lượng xác định.
    Ex: Who is the tallest person in the class? (Ai là người cao nhất lớp?)
    Mary is the most intelligent of the four sisters. (Mary thông minh nhất trong bốn chị em.)

    • Trong lối văn thân mật ở hình thức so sánh nhất, mạo từ the đôi khi được lược bỏ khi đứng trước tính từ ở vị trí vị ngữ và trước trạng từ.

    Ex: Mary does the exercises (the) fastest. (Mary làm bài tập nhanh nhất.)
    Lưu ý:
    Mạo từ the không được bỏ trong trường hợp khi dạng so sánh nhất ở vị trí vị ngữ được dùng với một nhóm từ xác định.
    Ex: Mary is the smartest of all the members. (Mary là người thông minh nhất trong tất cả các thành viên.)
    [NOT Mary is smartest…]
    Mạo từ the không được dùng khi so sánh cùng một người hay một vật trong các tình huống khác nhau.
    Ex: Mary studies hardest when preparing for her exam. (Mary học hành chăm chỉ khi chuẩn bị cho bài kiểm tra.)
    [NOT Mary studies the hardest…]

    • Most + tính từ được hiểu như nghĩa ‘very

    Ex: This film is most interesting. [= very interesting] (Bộ phim này rất hay.)

    Làm sao để nắm vững ngữ pháp câu bị động trong tiếng Anh? (Phần 1): Cùng học 'nằm lòng' khái niệm về câu bị động và cách chuyển thể của chúng nào!
    Làm sao để nắm vững ngữ pháp câu bị động trong tiếng Anh? (Phần 2): Câu bị động không chỉ dừng lại ở việc chuyển chủ động sang bị động theo cách thông thường mà chúng còn có nhiều dạng đặc biệt mà sẽ giúp tiếng Anh của bạn trở nên 'xịn xò' hơn.

    T.N (Tổng hợp)