Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Tư, 21/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Krone Đan Mạch | Hôm nay 21/01/2026 | Hôm qua 20/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | - | 4,044.9 28.86 | 4,199.58 29.97 | - | 4,016.04 | 4,169.61 |
Agribank | - | 4,053 27.00 | 4,195 29.00 | - | 4,026 | 4,166 |
| Krone Đan Mạch | 21/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 4,044.9 28.86 |
| Giá bán | 4,199.58 29.97 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 4,053 27.00 |
| Giá bán | 4,195 29.00 |