Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Tư, 14/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Krone Đan Mạch | Hôm nay 14/01/2026 | Hôm qua 13/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | - | 4,019.46 -5.43 | 4,173.16 -5.64 | - | 4,024.89 | 4,178.8 |
Agribank | - | 4,033 | 4,173 | - | 4,033 | 4,173 |
| Krone Đan Mạch | 14/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 4,019.46 -5.43 |
| Giá bán | 4,173.16 -5.64 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 4,033 0.00 |
| Giá bán | 4,173 0.00 |