Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Tư, 28/10/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 28/10/2026 | Hôm qua 27/10/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 33,486.85 -62.92 | 33,825.1 -63.56 | 34,909.33 -65.59 | 33,549.77 | 33,888.66 | 34,974.92 |
Agribank | 33,838 | 34,008 | 35,042 | 33,838 | 34,008 | 35,042 |
HSBC | 33,620 | 33,931 | 35,033 | 33,620 | 33,931 | 35,033 |
SCB | 33,820 | 34,030 | 35,390 | 33,820 | 34,030 | 35,390 |
| Bảng Anh | 28/10/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 33,486.85 -62.92 |
| Giá mua chuyển khoản | 33,825.1 -63.56 |
| Giá bán | 34,909.33 -65.59 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 33,838 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,008 0.00 |
| Giá bán | 35,042 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 33,620 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 33,931 0.00 |
| Giá bán | 35,033 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 33,820 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,030 0.00 |
| Giá bán | 35,390 0.00 |