Cập nhật 12:00 (GMT+7), Thứ Tư, 07/10/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 07/10/2026 | Hôm qua 06/10/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 33,565.02 37.72 | 33,904.06 38.10 | 34,990.5 39.34 | 33,527.3 | 33,865.96 | 34,951.16 |
Agribank | 33,869 83.00 | 34,005 83.00 | 35,038 84.00 | 33,786 | 33,922 | 34,954 |
HSBC | 33,603 65.00 | 33,913 65.00 | 35,016 69.00 | 33,538 | 33,848 | 34,947 |
SCB | 33,620 100.00 | 33,830 100.00 | 35,230 90.00 | 33,520 | 33,730 | 35,140 |
| Bảng Anh | 07/10/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 33,565.02 37.72 |
| Giá mua chuyển khoản | 33,904.06 38.10 |
| Giá bán | 34,990.5 39.34 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 33,869 83.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,005 83.00 |
| Giá bán | 35,038 84.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 33,603 65.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 33,913 65.00 |
| Giá bán | 35,016 69.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 33,620 100.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 33,830 100.00 |
| Giá bán | 35,230 90.00 |