Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Ba, 13/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 13/01/2026 | Hôm qua 12/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 34,487.76 112.63 | 34,836.13 113.77 | 35,951.82 117.41 | 34,375.13 | 34,722.36 | 35,834.41 |
Agribank | 34,783 113.00 | 34,923 114.00 | 35,919 116.00 | 34,670 | 34,809 | 35,803 |
HSBC | 34,414 | 34,735 | 35,858 | 34,414 | 34,735 | 35,858 |
SCB | 34,680 170.00 | 34,740 170.00 | 36,270 160.00 | 34,510 | 34,570 | 36,110 |
| Bảng Anh | 13/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 34,487.76 112.63 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,836.13 113.77 |
| Giá bán | 35,951.82 117.41 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,783 113.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,923 114.00 |
| Giá bán | 35,919 116.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 34,414 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,735 0.00 |
| Giá bán | 35,858 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 34,680 170.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,740 170.00 |
| Giá bán | 36,270 160.00 |