Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Tư, 04/02/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 04/02/2026 | Hôm qua 03/02/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 34,685.32 25.33 | 35,035.68 25.59 | 36,158.34 26.41 | 34,659.99 | 35,010.09 | 36,131.93 |
Agribank | 35,017 -9.00 | 35,158 -9.00 | 36,155 -10.00 | 35,026 | 35,167 | 36,165 |
HSBC | 34,678 66.00 | 34,998 67.00 | 36,137 69.00 | 34,612 | 34,931 | 36,068 |
SCB | 34,840 190.00 | 34,900 190.00 | 36,630 150.00 | 34,650 | 34,710 | 36,480 |
| Bảng Anh | 04/02/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 34,685.32 25.33 |
| Giá mua chuyển khoản | 35,035.68 25.59 |
| Giá bán | 36,158.34 26.41 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 35,017 -9.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 35,158 -9.00 |
| Giá bán | 36,155 -10.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 34,678 66.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,998 67.00 |
| Giá bán | 36,137 69.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 34,840 190.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,900 190.00 |
| Giá bán | 36,630 150.00 |