Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Năm, 17/09/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 17/09/2026 | Hôm qua 16/09/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 34,142.69 | 34,487.56 | 35,592.68 | 34,142.69 | 34,487.56 | 35,592.68 |
Agribank | 34,354 | 34,492 | 35,521 | 34,354 | 34,492 | 35,521 |
HSBC | 34,106 | 34,421 | 35,539 | 34,106 | 34,421 | 35,539 |
SCB | 34,190 | 34,400 | 35,770 | 34,190 | 34,400 | 35,770 |
| Bảng Anh | 17/09/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 34,142.69 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,487.56 0.00 |
| Giá bán | 35,592.68 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,354 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,492 0.00 |
| Giá bán | 35,521 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 34,106 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,421 0.00 |
| Giá bán | 35,539 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 34,190 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,400 0.00 |
| Giá bán | 35,770 0.00 |