Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Năm, 18/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 18/06/2026 | Hôm qua 17/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 34,122.6 -304.92 | 34,467.27 -308.00 | 35,571.05 -317.89 | 34,427.52 | 34,775.27 | 35,888.94 |
BIDV | 34,449 -247.00 | 34,542 -248.00 | 35,663 -253.00 | 34,696 | 34,790 | 35,916 |
Agribank | 34,704 | 34,843 | 35,862 | 34,704 | 34,843 | 35,862 |
HSBC | 34,433 | 34,779 | 35,853 | 34,433 | 34,779 | 35,853 |
SCB | 34,320 -320.00 | 34,380 -320.00 | 35,860 -320.00 | 34,640 | 34,700 | 36,180 |
| Bảng Anh | 18/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 34,122.6 -304.92 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,467.27 -308.00 |
| Giá bán | 35,571.05 -317.89 |
| Ngân hàng | BIDV |
| Giá mua tiền mặt | 34,449 -247.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,542 -248.00 |
| Giá bán | 35,663 -253.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,704 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,843 0.00 |
| Giá bán | 35,862 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 34,433 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,779 0.00 |
| Giá bán | 35,853 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 34,320 -320.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,380 -320.00 |
| Giá bán | 35,860 -320.00 |