Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 10/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 10/04/2026 | Hôm qua 09/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 34,435.75 107.98 | 34,783.58 109.07 | 35,897.47 112.54 | 34,327.77 | 34,674.51 | 35,784.93 |
Agribank | 34,719 84.00 | 34,858 84.00 | 35,864 85.00 | 34,635 | 34,774 | 35,779 |
HSBC | 34,379 102.00 | 34,785 103.00 | 35,737 108.00 | 34,277 | 34,682 | 35,629 |
SCB | 34,740 100.00 | 34,800 100.00 | 36,000 90.00 | 34,640 | 34,700 | 35,910 |
| Bảng Anh | 10/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 34,435.75 107.98 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,783.58 109.07 |
| Giá bán | 35,897.47 112.54 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,719 84.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,858 84.00 |
| Giá bán | 35,864 85.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 34,379 102.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,785 103.00 |
| Giá bán | 35,737 108.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 34,740 100.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,800 100.00 |
| Giá bán | 36,000 90.00 |