Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Bảy, 18/07/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 18/07/2026 | Hôm qua 17/07/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 34,452.86 -45.48 | 34,800.87 -45.94 | 35,915.38 -47.45 | 34,498.34 | 34,846.81 | 35,962.83 |
Agribank | 34,757 | 34,897 | 35,931 | 34,757 | 34,897 | 35,931 |
HSBC | 34,500 | 34,819 | 35,951 | 34,500 | 34,819 | 35,951 |
SCB | 34,500 | 34,710 | 36,080 | 34,500 | 34,710 | 36,080 |
| Bảng Anh | 18/07/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 34,452.86 -45.48 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,800.87 -45.94 |
| Giá bán | 35,915.38 -47.45 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,757 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,897 0.00 |
| Giá bán | 35,931 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 34,500 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,819 0.00 |
| Giá bán | 35,951 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 34,500 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,710 0.00 |
| Giá bán | 36,080 0.00 |