Cập nhật 12:00 (GMT+7), Thứ Năm, 19/03/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 19/03/2026 | Hôm qua 18/03/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 34,040.27 -44.07 | 34,384.11 -44.51 | 35,485.27 -181.66 | 34,084.34 | 34,428.62 | 35,666.93 |
MaritimeBank | 34,670 141.00 | 34,700 141.00 | 35,627 135.00 | 34,529 | 34,559 | 35,492 |
Agribank | 34,286 -178.00 | 34,424 -178.00 | 35,424 -180.00 | 34,464 | 34,602 | 35,604 |
HSBC | 34,001 -156.00 | 34,413 -155.00 | 35,333 -165.00 | 34,157 | 34,568 | 35,498 |
SCB | 33,960 -230.00 | 34,020 -230.00 | 35,660 -230.00 | 34,190 | 34,250 | 35,890 |
| Bảng Anh | 19/03/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 34,040.27 -44.07 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,384.11 -44.51 |
| Giá bán | 35,485.27 -181.66 |
| Ngân hàng | MaritimeBank |
| Giá mua tiền mặt | 34,670 141.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,700 141.00 |
| Giá bán | 35,627 135.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,286 -178.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,424 -178.00 |
| Giá bán | 35,424 -180.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 34,001 -156.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,413 -155.00 |
| Giá bán | 35,333 -165.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 33,960 -230.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,020 -230.00 |
| Giá bán | 35,660 -230.00 |