Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Sáu, 27/02/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 27/02/2026 | Hôm qua 26/02/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 34,390.12 | 34,737.49 | 35,850.45 | 34,390.12 | 34,737.49 | 35,850.45 |
Agribank | 34,755 | 34,895 | 35,902 | 34,755 | 34,895 | 35,902 |
HSBC | 34,525 | 34,844 | 35,976 | 34,525 | 34,844 | 35,976 |
SCB | 34,630 | 34,690 | 36,400 | 34,630 | 34,690 | 36,400 |
| Bảng Anh | 27/02/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 34,390.12 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,737.49 0.00 |
| Giá bán | 35,850.45 0.00 |
| Ngân hàng | MaritimeBank |
| Giá mua tiền mặt | 34,946 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,976 |
| Giá bán | 35,905 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,755 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,895 0.00 |
| Giá bán | 35,902 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 34,525 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,844 0.00 |
| Giá bán | 35,976 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 34,630 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,690 0.00 |
| Giá bán | 36,400 0.00 |