Chưa cập nhật|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Bảng Anh | Hôm nay 23/01/2026 | Hôm qua 22/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
| Bảng Anh | 23/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 34,364.9 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,712.02 |
| Giá bán | 35,823.74 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 34,660 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,799 |
| Giá bán | 35,793 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 34,393 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,715 |
| Giá bán | 35,835 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 34,530 |
| Giá mua chuyển khoản | 34,590 |
| Giá bán | 36,110 |