Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Tư, 14/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Krone Na Uy | Hôm nay 14/01/2026 | Hôm qua 13/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | - | 2,552.66 -5.16 | 2,660.9 -5.38 | - | 2,557.82 | 2,666.28 |
Agribank | - | 2,548 -4.00 | 2,663 -5.00 | - | 2,552 | 2,668 |
| Krone Na Uy | 14/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,552.66 -5.16 |
| Giá bán | 2,660.9 -5.38 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,548 -4.00 |
| Giá bán | 2,663 -5.00 |