Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Năm, 12/03/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Krone Na Uy | Hôm nay 12/03/2026 | Hôm qua 11/03/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | - | 2,668.6 | 2,781.76 | - | 2,668.6 | 2,781.76 |
MaritimeBank | - | 2,427 -15.00 | - | - | 2,442 | - |
Agribank | - | 2,662 | 2,777 | - | 2,662 | 2,777 |
| Krone Na Uy | 12/03/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,668.6 0.00 |
| Giá bán | 2,781.76 0.00 |
| Ngân hàng | MaritimeBank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,427 -15.00 |
| Giá bán | - |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | - |
| Giá mua chuyển khoản | 2,662 0.00 |
| Giá bán | 2,777 0.00 |