Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Bảy, 18/07/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 18/07/2026 | Hôm qua 17/07/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 29,314.66 9.51 | 29,610.77 9.61 | 30,860.13 9.97 | 29,305.15 | 29,601.16 | 30,850.16 |
Agribank | 29,491 | 29,609 | 30,802 | 29,491 | 29,609 | 30,802 |
HSBC | 29,451 | 29,451 | 30,653 | 29,451 | 29,451 | 30,653 |
SCB | 29,260 | 29,410 | 30,860 | 29,260 | 29,410 | 30,860 |
| Đồng Euro | 18/07/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 29,314.66 9.51 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,610.77 9.61 |
| Giá bán | 30,860.13 9.97 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 29,491 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,609 0.00 |
| Giá bán | 30,802 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 29,451 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,451 0.00 |
| Giá bán | 30,653 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 29,260 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,410 0.00 |
| Giá bán | 30,860 0.00 |