Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Bảy, 06/06/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 06/06/2026 | Hôm qua 05/06/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 29,793.94 | 30,094.89 | 31,364.62 | 29,793.94 | 30,094.89 | 31,364.62 |
BIDV | 30,127 | 30,151 | 31,466 | 30,127 | 30,151 | 31,466 |
Agribank | 30,005 | 30,125 | 31,314 | 30,005 | 30,125 | 31,314 |
HSBC | 29,916 | 29,966 | 31,088 | 29,916 | 29,966 | 31,088 |
SCB | 29,900 | 29,950 | 31,390 | 29,900 | 29,950 | 31,390 |
| Đồng Euro | 06/06/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 29,793.94 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,094.89 0.00 |
| Giá bán | 31,364.62 0.00 |
| Ngân hàng | BIDV |
| Giá mua tiền mặt | 30,127 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,151 0.00 |
| Giá bán | 31,466 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 30,005 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,125 0.00 |
| Giá bán | 31,314 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 29,916 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,966 0.00 |
| Giá bán | 31,088 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 29,900 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,950 0.00 |
| Giá bán | 31,390 0.00 |