Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Năm, 30/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 30/04/2026 | Hôm qua 29/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 30,026.59 -32.24 | 30,329.89 -32.56 | 31,633.51 -9.94 | 30,058.83 | 30,362.45 | 31,643.45 |
Agribank | 30,275 | 30,397 | 31,579 | 30,275 | 30,397 | 31,579 |
HSBC | 30,163 | 30,249 | 31,308 | 30,163 | 30,249 | 31,308 |
SCB | 30,270 | 30,320 | 31,790 | 30,270 | 30,320 | 31,790 |
| Đồng Euro | 30/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 30,026.59 -32.24 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,329.89 -32.56 |
| Giá bán | 31,633.51 -9.94 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 30,275 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,397 0.00 |
| Giá bán | 31,579 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 30,163 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,249 0.00 |
| Giá bán | 31,308 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 30,270 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,320 0.00 |
| Giá bán | 31,790 0.00 |