Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Năm, 15/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 15/01/2026 | Hôm qua 14/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 29,799.38 -12.80 | 30,100.38 -12.93 | 31,370.44 -13.48 | 29,812.18 | 30,113.31 | 31,383.92 |
Agribank | 30,018 | 30,139 | 31,305 | 30,018 | 30,139 | 31,305 |
HSBC | 29,969 | 30,035 | 31,126 | 29,969 | 30,035 | 31,126 |
SCB | 29,890 -50.00 | 29,980 -50.00 | 31,470 -60.00 | 29,940 | 30,030 | 31,530 |
| Đồng Euro | 15/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 29,799.38 -12.80 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,100.38 -12.93 |
| Giá bán | 31,370.44 -13.48 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 30,018 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,139 0.00 |
| Giá bán | 31,305 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 29,969 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,035 0.00 |
| Giá bán | 31,126 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 29,890 -50.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,980 -50.00 |
| Giá bán | 31,470 -60.00 |