Cập nhật 14:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 14/06/2024|updownTăng giảm so với ngày trước đó
Đồng EuroHôm nay 14/06/2024 Hôm qua 13/06/2024
Đơn vị: VNĐGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bánGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bán
VietcombankVietcombank26,604.74down -196.0726,873.48down -198.0428,063.46down -206.8126,800.8127,071.5228,270.27
ViettinbankViettinbank26,875down -158.0026,910down -158.0028,170down -158.0027,03327,06828,328
AgribankAgribank26,760down -196.0026,867down -197.0028,062down -200.0026,95627,06428,262
TPBankTPBank26,781down -177.0026,883down -199.0028,129down -182.0026,95827,08228,311
HSBCHSBC26,722down -175.0026,822down -178.0027,712down -179.0026,89727,00027,891
SCBSCB26,620down -130.0026,700down -140.0028,030down -150.0026,75026,84028,180
SHBSHB26,960down -173.0026,960down -173.0027,730down -173.0027,13327,13327,903
Đồng Euro14/06/2024
Ngân hàngVietcombank
Giá mua tiền mặt26,604.74down -196.07
Giá mua chuyển khoản26,873.48 down -198.04
Giá bán28,063.46 down -206.81
Ngân hàngViettinbank
Giá mua tiền mặt26,875down -158.00
Giá mua chuyển khoản26,910 down -158.00
Giá bán28,170 down -158.00
Ngân hàngAgribank
Giá mua tiền mặt26,760down -196.00
Giá mua chuyển khoản26,867 down -197.00
Giá bán28,062 down -200.00
Ngân hàngTPBank
Giá mua tiền mặt26,781down -177.00
Giá mua chuyển khoản26,883 down -199.00
Giá bán28,129 down -182.00
Ngân hàngHSBC
Giá mua tiền mặt26,722down -175.00
Giá mua chuyển khoản26,822 down -178.00
Giá bán27,712 down -179.00
Ngân hàngSCB
Giá mua tiền mặt26,620down -130.00
Giá mua chuyển khoản26,700 down -140.00
Giá bán28,030 down -150.00
Ngân hàngSHB
Giá mua tiền mặt26,960down -173.00
Giá mua chuyển khoản26,960 down -173.00
Giá bán27,730 down -173.00

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất