Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 10/04/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 10/04/2026 | Hôm qua 09/04/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 29,984.4 80.65 | 30,287.27 81.46 | 31,565.13 84.88 | 29,903.75 | 30,205.81 | 31,480.25 |
Agribank | 30,207 81.00 | 30,328 81.00 | 31,508 82.00 | 30,126 | 30,247 | 31,426 |
HSBC | 30,090 94.00 | 30,167 93.00 | 31,242 99.00 | 29,996 | 30,074 | 31,143 |
SCB | 29,930 90.00 | 29,980 90.00 | 31,490 90.00 | 29,840 | 29,890 | 31,400 |
| Đồng Euro | 10/04/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 29,984.4 80.65 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,287.27 81.46 |
| Giá bán | 31,565.13 84.88 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 30,207 81.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,328 81.00 |
| Giá bán | 31,508 82.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 30,090 94.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,167 93.00 |
| Giá bán | 31,242 99.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 29,930 90.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,980 90.00 |
| Giá bán | 31,490 90.00 |