Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Năm, 17/09/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 17/09/2026 | Hôm qua 16/09/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 29,262.63 | 29,558.21 | 30,805.92 | 29,262.63 | 29,558.21 | 30,805.92 |
Agribank | 29,398 | 29,516 | 30,712 | 29,398 | 29,516 | 30,712 |
HSBC | 29,356 | 29,356 | 30,554 | 29,356 | 29,356 | 30,554 |
SCB | 29,220 | 29,370 | 30,810 | 29,220 | 29,370 | 30,810 |
| Đồng Euro | 17/09/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 29,262.63 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,558.21 0.00 |
| Giá bán | 30,805.92 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 29,398 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,516 0.00 |
| Giá bán | 30,712 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 29,356 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,356 0.00 |
| Giá bán | 30,554 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 29,220 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,370 0.00 |
| Giá bán | 30,810 0.00 |