Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Tư, 28/10/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 28/10/2026 | Hôm qua 27/10/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 28,002.61 -95.64 | 28,285.46 -96.61 | 29,479.73 -100.68 | 28,098.25 | 28,382.07 | 29,580.41 |
Agribank | 28,282 | 28,424 | 29,653 | 28,282 | 28,424 | 29,653 |
HSBC | 28,300 | 28,301 | 29,455 | 28,300 | 28,301 | 29,455 |
SCB | 28,280 | 28,430 | 29,850 | 28,280 | 28,430 | 29,850 |
| Đồng Euro | 28/10/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 28,002.61 -95.64 |
| Giá mua chuyển khoản | 28,285.46 -96.61 |
| Giá bán | 29,479.73 -100.68 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 28,282 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 28,424 0.00 |
| Giá bán | 29,653 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 28,300 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 28,301 0.00 |
| Giá bán | 29,455 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 28,280 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 28,430 0.00 |
| Giá bán | 29,850 0.00 |