Cập nhật 08:30 (GMT+7), Thứ Sáu, 27/02/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 27/02/2026 | Hôm qua 26/02/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 29,979.02 -24.06 | 30,281.84 -24.30 | 31,559.92 -25.35 | 30,003.08 | 30,306.14 | 31,585.27 |
Agribank | 30,179 -73.00 | 30,300 -73.00 | 31,478 -74.00 | 30,252 | 30,373 | 31,552 |
HSBC | 30,242 | 30,304 | 31,414 | 30,242 | 30,304 | 31,414 |
SCB | 30,180 | 30,180 | 31,830 | 30,180 | 30,180 | 31,830 |
| Đồng Euro | 27/02/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 29,979.02 -24.06 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,281.84 -24.30 |
| Giá bán | 31,559.92 -25.35 |
| Ngân hàng | MaritimeBank |
| Giá mua tiền mặt | 30,385 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,265 |
| Giá bán | 31,598 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 30,179 -73.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,300 -73.00 |
| Giá bán | 31,478 -74.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 30,242 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,304 0.00 |
| Giá bán | 31,414 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 30,180 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,180 0.00 |
| Giá bán | 31,830 0.00 |