Cập nhật 06:00 (GMT+7), Thứ Sáu, 27/02/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 27/02/2026 | Hôm qua 26/02/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 30,003.08 | 30,306.14 | 31,585.27 | 30,003.08 | 30,306.14 | 31,585.27 |
Agribank | 30,252 | 30,373 | 31,552 | 30,252 | 30,373 | 31,552 |
HSBC | 30,242 | 30,304 | 31,414 | 30,242 | 30,304 | 31,414 |
SCB | 30,180 | 30,180 | 31,830 | 30,180 | 30,180 | 31,830 |
| Đồng Euro | 27/02/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 30,003.08 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,306.14 0.00 |
| Giá bán | 31,585.27 0.00 |
| Ngân hàng | MaritimeBank |
| Giá mua tiền mặt | 30,385 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,265 |
| Giá bán | 31,598 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 30,252 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,373 0.00 |
| Giá bán | 31,552 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 30,242 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,304 0.00 |
| Giá bán | 31,414 0.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 30,180 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 30,180 0.00 |
| Giá bán | 31,830 0.00 |