Cập nhật 12:00 (GMT+7), Thứ Năm, 19/03/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 19/03/2026 | Hôm qua 18/03/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 29,404.35 -43.84 | 29,701.37 -44.28 | 30,954.56 -164.56 | 29,448.19 | 29,745.65 | 31,119.12 |
MaritimeBank | 29,855 104.00 | 29,735 104.00 | 31,068 101.00 | 29,751 | 29,631 | 30,967 |
Agribank | 29,592 -153.00 | 29,711 -153.00 | 30,882 -155.00 | 29,745 | 29,864 | 31,037 |
HSBC | 29,522 -132.00 | 29,606 -131.00 | 30,642 -140.00 | 29,654 | 29,737 | 30,782 |
SCB | 29,300 -180.00 | 29,350 -180.00 | 30,930 -190.00 | 29,480 | 29,530 | 31,120 |
| Đồng Euro | 19/03/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 29,404.35 -43.84 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,701.37 -44.28 |
| Giá bán | 30,954.56 -164.56 |
| Ngân hàng | MaritimeBank |
| Giá mua tiền mặt | 29,855 104.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,735 104.00 |
| Giá bán | 31,068 101.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 29,592 -153.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,711 -153.00 |
| Giá bán | 30,882 -155.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 29,522 -132.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,606 -131.00 |
| Giá bán | 30,642 -140.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 29,300 -180.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 29,350 -180.00 |
| Giá bán | 30,930 -190.00 |