Cập nhật 12:00 (GMT+7), Thứ Tư, 07/10/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đồng Euro | Hôm nay 07/10/2026 | Hôm qua 06/10/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 28,479.26 6.76 | 28,766.93 6.83 | 29,981.25 7.13 | 28,472.5 | 28,760.1 | 29,974.12 |
Agribank | 28,738 61.00 | 28,853 61.00 | 30,060 62.00 | 28,677 | 28,792 | 29,998 |
HSBC | 28,638 24.00 | 28,638 24.00 | 29,807 26.00 | 28,614 | 28,614 | 29,781 |
SCB | 28,480 50.00 | 28,630 50.00 | 30,110 50.00 | 28,430 | 28,580 | 30,060 |
| Đồng Euro | 07/10/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 28,479.26 6.76 |
| Giá mua chuyển khoản | 28,766.93 6.83 |
| Giá bán | 29,981.25 7.13 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 28,738 61.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 28,853 61.00 |
| Giá bán | 30,060 62.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 28,638 24.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 28,638 24.00 |
| Giá bán | 29,807 26.00 |
| Ngân hàng | SCB |
| Giá mua tiền mặt | 28,480 50.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 28,630 50.00 |
| Giá bán | 30,110 50.00 |