Cập nhật 16:30 (GMT+7), Thứ Năm, 01/01/2026|updownTăng giảm so với ngày trước đó
Đồng EuroHôm nay 01/01/2026 Hôm qua 31/12/2025
Đơn vị: VNĐGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bánGiá mua tiền mặtGiá mua chuyển khoảnGiá bán
VietcombankVietcombank30,045.21down -24.3930,348.7down -24.6431,653.29down -1.6430,069.630,373.3431,654.93
AgribankAgribank30,27530,39731,56630,27530,39731,566
HSBCHSBC30,24930,33131,40230,24930,33131,402
SCBSCB30,13030,22031,71030,13030,22031,710
SHBSHB30,56030,56031,67030,56030,56031,670
Đồng Euro01/01/2026
Ngân hàngVietcombank
Giá mua tiền mặt30,045.21down -24.39
Giá mua chuyển khoản30,348.7 down -24.64
Giá bán31,653.29 down -1.64
Ngân hàngAgribank
Giá mua tiền mặt30,275down 0.00
Giá mua chuyển khoản30,397 down 0.00
Giá bán31,566 down 0.00
Ngân hàngHSBC
Giá mua tiền mặt30,249down 0.00
Giá mua chuyển khoản30,331 down 0.00
Giá bán31,402 down 0.00
Ngân hàngSCB
Giá mua tiền mặt30,130down 0.00
Giá mua chuyển khoản30,220 down 0.00
Giá bán31,710 down 0.00
Ngân hàngSHB
Giá mua tiền mặt30,560down 0.00
Giá mua chuyển khoản30,560 down 0.00
Giá bán31,670 down 0.00

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất