Cập nhật 06:00 (GMT+7), Chủ Nhật, 25/01/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la Hồng Kông | Hôm nay 25/01/2026 | Hôm qua 24/01/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 3,270.21 | 3,303.24 | 3,429.56 | 3,270.21 | 3,303.24 | 3,429.56 |
Agribank | 3,301 | 3,314 | 3,427 | 3,301 | 3,314 | 3,427 |
HSBC | 3,285 | 3,316 | 3,422 | 3,285 | 3,316 | 3,422 |
| Đô la Hồng Kông | 25/01/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 3,270.21 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,303.24 0.00 |
| Giá bán | 3,429.56 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 3,301 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,314 0.00 |
| Giá bán | 3,427 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 3,285 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,316 0.00 |
| Giá bán | 3,422 0.00 |