Cập nhật 06:00 (GMT+7), Chủ Nhật, 15/03/2026|
Tăng giảm so với ngày trước đó | Đô la Hồng Kông | Hôm nay 15/03/2026 | Hôm qua 14/03/2026 |
|---|
| Đơn vị: VNĐ | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán | Giá mua tiền mặt | Giá mua chuyển khoản | Giá bán |
Vietcombank | 3,263.76 | 3,296.73 | 3,422.79 | 3,263.76 | 3,296.73 | 3,422.79 |
MaritimeBank | 2,944 | 3,019 | 3,523 | 2,944 | 3,019 | 3,523 |
Agribank | 3,288 | 3,301 | 3,416 | 3,288 | 3,301 | 3,416 |
HSBC | 3,267 | 3,306 | 3,397 | 3,267 | 3,306 | 3,397 |
| Đô la Hồng Kông | 15/03/2026 |
| Ngân hàng | Vietcombank |
| Giá mua tiền mặt | 3,263.76 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,296.73 0.00 |
| Giá bán | 3,422.79 0.00 |
| Ngân hàng | MaritimeBank |
| Giá mua tiền mặt | 2,944 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,019 0.00 |
| Giá bán | 3,523 0.00 |
| Ngân hàng | Agribank |
| Giá mua tiền mặt | 3,288 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,301 0.00 |
| Giá bán | 3,416 0.00 |
| Ngân hàng | HSBC |
| Giá mua tiền mặt | 3,267 0.00 |
| Giá mua chuyển khoản | 3,306 0.00 |
| Giá bán | 3,397 0.00 |