Đài tiếng nói nhân dân TPHCM
The Voice of Ho Chi Minh City People
  • Loạt thành ngữ về ăn uống trong tiếng Anh thông dụng

    'Thánh chém gió' với người bản xứ cùng 30 thành ngữ tiếng Anh phổ biến liên quan đến làng ẩm thực.

    Trong tiếng Anh, người bản ngữ rất thích sử dụng thành ngữ vì đây được xem như là lối chơi chữ đầy thâm thúy khiến cho một ngôn ngữ đã đa dạng lại còn phong phú gấp bội phần. Chủ đề hôm nay mà VOH muốn giới thiệu cho các bạn đọc thích tìm hiểu thêm nhiều thành ngữ tiếng Anh và lại có sở thích ăn uống, đó là các thành ngữ về ăn uống được sử dụng phổ biến nhất.

    Tìm hiểu thành ngữ liên quan đến ăn uống.

    Dưới đây là 30 thành ngữ thông dụng nhất:

    THÀNH NGỮ

    NGHĨA THƯỜNG DÙNG

    To know one’s  onions

    Biết rõ về lĩnh vực nào đó

    To pepper someone with questions

    To pepper with something

    Hỏi ai đó một loạt câu hỏi

    Có, chứa nhiều cái gì đó

    A piece of cake / as easy as pie

    Dễ như ăn bánh

    To be easy meat

    Dễ bị đánh bại/ lừa gạt

    Dead meat

    Chết chắc!

    A couch potato

    Người tối ngày chỉ xem phim và lười vận động

    To spill the beans

    Thú nhận, chấp nhận bạn đã làm sai việc gì đó (thường chịu áp lực từ ai đó hoặc từ cảnh sát)

    Sour grapes

    Cay cú vì bạn không có được thứ mình muốn

    To pay someone peanuts

    Được trả tiền lương rất ít

    To spend money like water

    Chi tiêu phung phí

    To have butter fingers/ to be a butter fingers

    Thường xuyên làm rơi đồ đạc

    A sugar daddy

    Người đàn ông lớn tuổi giàu có hỗ trợ về mặt tài chính cho các cô gái trẻ đẹp

    Someone looks like the cat who got the cream

    Có vẻ rất hạnh phúc, vui vẻ

    To go as red as a beetroot

    Đỏ mặt (vì ngượng, mắc cỡ)

    To bring home the bacon/ a breadwinner

    Người trụ cột chu cấp tài chính trong gia đình

    Bread and butter

    Miếng ăn, kế sinh nhai

    To be left with egg on someone’s face

    Tỏ vẻ ngớ ngẩn

    A bad/ rotten apple

    Một con sâu làm rầu nồi canh

    To turn to jelly/ feel like jelly

    Bủn rủn tay chân

    The big cheese

    Người quan trọng nhất trong một tổ chức

    To be chalk and cheese

    Hoàn toàn khác biệt , trái ngược nhau

    To beef about something

    Phàn nàn, than vãn về gì đó

    To be as keen as mustard

    Rất muốn làm việc gì đó, nhiệt tình

    To be as cool as cucumber

    Bình tĩnh, không hề nao núng

    To cut the mustard

    Đủ tốt, có năng lực để làm gì đó

    To be as warm as toast

    Rất ấm áp (chỉ người)

    To go bananas/ nuts/ crackers

    Tức giận, phát khùng

    To be the salt of the earth/ a good egg

    Tốt, thật thà (chỉ người)

    To be someone’s cup of tea

    Người/vật mình thích (gu của mình)

    Tìm hiểu và học các thành ngữ tiếng Anh sẽ giúp hiểu rõ hơn về văn hoá và cách dùng từ sao cho tự nhiên nhất có thể, bên cạnh đó các bạn cũng sẽ cảm thấy trở nên tự tin và mạnh dạn khi có dịp giao tiếp với người nước ngoài. Hãy nhớ theo dõi VOH mục tiếng Anh để cập nhật nhiều chủ đề học tiếng Anh thú vị hơn nhé!

    Loạt thành ngữ về động vật giúp bạn sử dụng tiếng Anh 'sang chảnh' hơn: Thành ngữ là một trong những phương tiện giao tiếp hữu hiệu nhất trong tiếng Anh vì chúng làm cho cách nói trở nên thú vị và tự nhiên hơn, giảm đi sự nhàm chán đơn điệu.
    Thành ngữ tiếng Anh về du lịch - Cực kỳ bổ ích cho người thích đi nước ngoài: Du lịch là một trong những cách thư giãn hiệu quả nhất. Cùng học các thành ngữ tiếng Anh sau đây để có động lực mạnh mẽ hơn đi ngao du khắp nơi.

    T.N Tổng hợp)