028.38225933 (Hotline) - 028 3822 1188 (FM 95.6) - 028 38291 357
dai-hoi-dai-bieu-hcm
Điện thoại: 028.38225933 - 028.38225934
Đường dây nóng bạn nghe đài: 028.3891 357 - 0948747571
Sự kiện:  Học tiếng Anh

Loạt thành ngữ về ăn uống trong tiếng Anh thông dụng

'Thánh chém gió' với người bản xứ cùng 30 thành ngữ tiếng Anh phổ biến liên quan đến làng ẩm thực.

Trong tiếng Anh, người bản ngữ rất thích sử dụng thành ngữ vì đây được xem như là lối chơi chữ đầy thâm thúy khiến cho một ngôn ngữ đã đa dạng lại còn phong phú gấp bội phần. Chủ đề hôm nay mà VOH muốn giới thiệu cho các bạn đọc thích tìm hiểu thêm nhiều thành ngữ tiếng Anh và lại có sở thích ăn uống, đó là các thành ngữ về ăn uống được sử dụng phổ biến nhất.

Tìm hiểu thành ngữ liên quan đến ăn uống.

Dưới đây là 30 thành ngữ thông dụng nhất:

THÀNH NGỮ

NGHĨA THƯỜNG DÙNG

To know one’s  onions

Biết rõ về lĩnh vực nào đó

To pepper someone with questions

To pepper with something

Hỏi ai đó một loạt câu hỏi

Có, chứa nhiều cái gì đó

A piece of cake / as easy as pie

Dễ như ăn bánh

To be easy meat

Dễ bị đánh bại/ lừa gạt

Dead meat

Chết chắc!

A couch potato

Người tối ngày chỉ xem phim và lười vận động

To spill the beans

Thú nhận, chấp nhận bạn đã làm sai việc gì đó (thường chịu áp lực từ ai đó hoặc từ cảnh sát)

Sour grapes

Cay cú vì bạn không có được thứ mình muốn

To pay someone peanuts

Được trả tiền lương rất ít

To spend money like water

Chi tiêu phung phí

To have butter fingers/ to be a butter fingers

Thường xuyên làm rơi đồ đạc

A sugar daddy

Người đàn ông lớn tuổi giàu có hỗ trợ về mặt tài chính cho các cô gái trẻ đẹp

Someone looks like the cat who got the cream

Có vẻ rất hạnh phúc, vui vẻ

To go as red as a beetroot

Đỏ mặt (vì ngượng, mắc cỡ)

To bring home the bacon/ a breadwinner

Người trụ cột chu cấp tài chính trong gia đình

Bread and butter

Miếng ăn, kế sinh nhai

To be left with egg on someone’s face

Tỏ vẻ ngớ ngẩn

A bad/ rotten apple

Một con sâu làm rầu nồi canh

To turn to jelly/ feel like jelly

Bủn rủn tay chân

The big cheese

Người quan trọng nhất trong một tổ chức

To be chalk and cheese

Hoàn toàn khác biệt , trái ngược nhau

To beef about something

Phàn nàn, than vãn về gì đó

To be as keen as mustard

Rất muốn làm việc gì đó, nhiệt tình

To be as cool as cucumber

Bình tĩnh, không hề nao núng

To cut the mustard

Đủ tốt, có năng lực để làm gì đó

To be as warm as toast

Rất ấm áp (chỉ người)

To go bananas/ nuts/ crackers

Tức giận, phát khùng

To be the salt of the earth/ a good egg

Tốt, thật thà (chỉ người)

To be someone’s cup of tea

Người/vật mình thích (gu của mình)

Tìm hiểu và học các thành ngữ tiếng Anh sẽ giúp hiểu rõ hơn về văn hoá và cách dùng từ sao cho tự nhiên nhất có thể, bên cạnh đó các bạn cũng sẽ cảm thấy trở nên tự tin và mạnh dạn khi có dịp giao tiếp với người nước ngoài. Hãy nhớ theo dõi VOH mục tiếng Anh để cập nhật nhiều chủ đề học tiếng Anh thú vị hơn nhé!

Loạt thành ngữ về động vật giúp bạn sử dụng tiếng Anh 'sang chảnh' hơn: Thành ngữ là một trong những phương tiện giao tiếp hữu hiệu nhất trong tiếng Anh vì chúng làm cho cách nói trở nên thú vị và tự nhiên hơn, giảm đi sự nhàm chán đơn điệu.
Thành ngữ tiếng Anh về du lịch - Cực kỳ bổ ích cho người thích đi nước ngoài: Du lịch là một trong những cách thư giãn hiệu quả nhất. Cùng học các thành ngữ tiếng Anh sau đây để có động lực mạnh mẽ hơn đi ngao du khắp nơi.