028.38225933 (Hotline) - 028 3822 1188 (FM 95.6) - 028 38291 357
icon-radio-fm-999-mhz
logo-voh-radio-online
Điện thoại: 028.38225933 - 028.38225934
Đường dây nóng bạn nghe đài: 028.3891 357 - 0948747571
Sự kiện:  Đời sống, Sống đẹp

30 câu thành ngữ tiếng Anh về học tập hay và thú vị nhất

(VOH) - Chúng ta cùng tìm hiểu những  thành ngữ tiếng Anh về học tập thú vị được tổng hợp dưới đây để bổ sung vốn từ vựng cho mình nhé!

Tiếng Anh là một công cụ giao tiếp, kết nối mọi người trên thế giới. Những câu thành ngữ tiếng Anh về học tập dưới đây sẽ vừa cung cấp kiến thức vừa giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn.

1. Thành ngữ tiếng Anh về học tập không thể bỏ qua 

thanh-ngu-tieng-anh-ve-hoc-tap-voh-1
Thành ngữ về học tập tiếng Anh đơn giản

Học tiếng Anh bằng thành ngữ tiếng Anh cũng là một cách khá hiệu quả để nâng cao trình độ của bản thân. Để kiểm tra tính hiệu quả của phương pháp này, bạn có thể bắt đầu với những chủ đề gần gũi như thành ngữ tiếng Anh về học tập.

  1. As easy as ABC
    Ý nghĩa:  Dễ như “ăn cháo”. Chỉ việc gì đó rất dễ làm, dễ thực hiện mà không tốn quá nhiều sức lực. 
    Ví dụ: Don't worry, after some lessons and a bit of practice, driving is as easy as ABC!
    Tạm dịch: Đừng lo lắng, sau khi học lý thuyết và thực hành, việc lái xe sẽ dễ dàng hơn nhiều.
  2. Learn (something) by heart 
    Ý nghĩa: Học thuộc lòng, học thuộc theo cách hiểu sâu, hiểu rõ. 
    Ví dụ: I learned the lyric by heart because I will sing on stage. 
    Tạm dịch: Tôi đã học thuộc lòng lời bài hát vì tôi chuẩn bị diễn trên sân khấu.
  3.  Work one’s way through college
    Ý nghĩa: Chỉ việc vừa phải học vừa làm để trang trải học phí. 
    Ví dụ: Because the tuition fee is too high, so I need to work my way through college.
    Tạm dịch: Vì học phí quá cao nên tôi phải vừa học vừa làm để có đủ tiền đóng. 
  4. Pass with flying colors
    Ý nghĩa: Chỉ việc vượt qua cuộc thi nào đó để đạt được kết quả lớn, vượt qua một cách thành công.
    Ví dụ: I pass the exam with flying colors to have a good degree. 
    Tạm dịch: Tôi đã đỗ bài thi với kết quả siêu tốt nên đã được bằng giỏi.
  5. In leaps and bounds
    Ý nghĩa: Dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó trở nên tốt hơn, chỉ sự cải thiện nhanh chóng.
    Ví dụ: Her English has come on in leaps and bounds this year.
    Tạm dịch: Năm nay,  tiếng Anh của của ấy đã có sự cải thiện.
  6. Learn something by rote
    Ý nghĩa: Học thuộc theo kiểu học vẹt, học vẹt cái gì đó.
    Ví dụ: He learned the equations by rote.
    Tạm dịch: Anh ấy đã học vẹt các phương trình.
  7. Be quick on the uptake
    Ý nghĩa: Ý chỉ việc hiểu, tiếp thu nhanh chóng hay còn gọi là sáng dạ.
    Ví dụ: He is 10 but everyone expects he is going to a doctor in the future because he is quick on the uptake. 
    Tạm dịch: Cậu ấy mới 10 tuổi nhưng ai cũng hy vọng cậu ấy sẽ trở thành bác sĩ trong tương lai bởi vì cậu ấy rất sáng dạ.
  8. School of hard knocks
    Ý nghĩa: Học từ trải nghiệm, khó khăn trong cuộc sống chứ không phải qua sách vở, trường lớp.
    Ví dụ: You'll learn far more in the school of hard knocks.
    Tạm dịch: Bạn sẽ học được nhiều hơn khi học học từ cuộc sống.
  9. Have one’s nose in a book
    Ý nghĩa: Diễn tả hành động đọc sách.
    Ví dụ: He has his nose in a book because he needs to have a good mark. 
    Tạm dịch: Anh ấy đang “chúi mũi” đọc sách vì anh ấy cần điểm cao.
  10. Hit the books
    Ý nghĩa: Chỉ việc học hành chăm chỉ.
    Ví dụ: You will fail the exam if you don’t hit the books.
    Tạm dịch: Cậu sẽ trượt bài thi nếu không chịu học hành chăm chỉ. 
  11. Burn the candle at both ends/ Burn the midnight oil
    Ý nghĩa: Làm việc từ sáng sớm đến khuya, thức khuya dậy sớm để ôn thi.
    Ví dụ: You shouldn’t burn the candle at both ends often. It makes you tired. 
    Tạm dịch: Bạn không nên thức khuya dậy sớm, nó sẽ khiến bạn mệt đó. 
  12. Cramming for the exam
    Ý nghĩa: Học nhồi nhét cho kỳ thi.
    Ví dụ: She's cramming for her history exam.
    Tạm dịch: Cô ấy đang nhồi nhét kiến thức cho kỳ thi lịch sử của mình.

Xem thêm:
20 thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng hay và ý nghĩa nhất
40+ Câu thành ngữ tiếng Nhật thông dụng nhất mà bạn nên biết
95 câu thành ngữ tiếng Trung Quốc về tình yêu, cuộc sống

2. Thành ngữ tiếng Anh về học tập rất thông dụng

thanh-ngu-tieng-anh-ve-hoc-tap-voh-2
Thành ngữ về tiếng Anh học tập thông dụng

Thành ngữ tiếng Anh về học tập không chỉ thú vị mà con cung cấp cho bạn đọc nguồn tri thức cực kỳ bổ ích. Đây còn là những thành ngữ được dân bản địa sử dụng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

  1. Call the roll
    Ý nghĩa: Chỉ việc điểm danh.
    Ví dụ: Every morning, I need to go to school on time because my teacher calls the roll. 
    Tạm dịch: Sáng nào tôi cũng cần đến trường đúng giờ vì giáo viên luôn điểm danh. 
  2. Cover a lot of ground 
    Ý nghĩa: Xem xét, nghiên cứu nhiều thông tin, đề cập, thảo luận nhiều vấn đề.
    Ví dụ: We need to cover a lot of ground in math before the exam.
    Tạm dịch: Chúng tôi phải “cày” môn toán rất nhiều trước khi thi.
  3. Teacher's pet
    Ý nghĩa: Một học sinh trong lớp được thầy cô giáo thích hơn hay thường được gọi là học trò “cưng”.
    Ví dụ: She’s teacher’s pet.
    Tạm dịch: Cô ấy luôn làm bài rất qua loa chỉ để đỗ bài kiểm tra
  4. Bite off more than you can chew
    Ý nghĩa: Cố gắng làm việc gì đó khó khăn, vượt quá khả năng của bản thân.
    Ví dụ: She has been too busy since she was promoted. She has never left her office before 9 p.m. I think she bites off more than she can chew and that’s not good for her. 
    Tạm dịch: Cô ấy quá bận rộn từ sau khi được thăng chức. Cô ấy không bao giờ bỏ công việc trước 9 giờ tối. Tôi nghĩ cô ấy đang làm việc nhiều hơn khả năng.
  5. School someone in something
    Ý nghĩa: Chỉ việc đào tạo, huấn luyện ai đó làm gì
    Ví dụ: My mom schooled me in patience.
    Tạm dịch: Mẹ tôi dạy tôi sự kiên nhẫn. 
  6. Work flat out
    Ý nghĩa: Làm việc hết sức mình, làm việc cật lực. 
    Ví dụ: We have been working flat out to get the job finished ahead of the deadline.
    Tạm dịch: Chúng tôi đã làm việc không ngừng để hoàn thành công việc trước thời hạn.
  7. Can’t make head nor tail of something
    Ý nghĩa: Không thể hiểu điều gì đó.
    Ví dụ: I can’t make head nor tail of math because it is very hard. 
    Tạm dịch: Tôi không nghe hiểu được môn toán, vì chúng quá là khó
  8. Achilles heel
    Ý nghĩa: Vấn đề hoặc điểm yếu có thể dẫn đến thất bại.
    Ví dụ: Math has always been my Achilles heel.
    Tạm dịch: Môn toán luôn là điểm yếu của tôi.
  9. Teach your grandmother to suck eggs
    Ý nghĩa: đưa ra lời khuyên cho người còn biết nhiều hơn bạn, nói cách khác là “múa rìu qua mắt thợ”.
    Ví dụ: My sister teaches me how to use a mobile phone. It sounds like teaching my grandmother to suck eggs.
    Tạm dịch: Em gái tôi dạy tôi cách dùng điện thoại. Đúng là múa rìu qua mắt thợ 
  10. Pull an all-nighter
    Ý nghĩa: Thức trắng đêm để học.
    Ví dụ:  She pulled an all-nighter last night because she can’t focus on homework in the daytime. 
    Tạm dịch: Cô ấy học thâu đêm do không thể tập trung làm bài tập về nhà vào ban ngày.
  11. Get/go back to basics
    Ý nghĩa: Chỉ việc quay lại bắt đầu từ những điều đơn giản và quan trọng nhất (thường được dùng trong chủ đề học tập).
    Ví dụ: I was not a good English student. So I had to go back to basics to get an IELTS certificate. 
    Tạm dịch: Vì thời học sinh tôi không giỏi tiếng Anh nên tôi phải học lại từ căn bản để lấy được chứng chỉ Ielts. 
  12. To rack someone’s brain
    Ý nghĩa: Cố nghĩ ra câu trả lời
    Ví dụ: It was midnight, but I was racking my brain to understand a math question. 
    Tạm dịch: Đã là nửa đêm rồi nhưng tôi vẫn phải vắt óc để tìm câu trả lời cho môn toán. 
  13. To draw a blank 
    Ý nghĩa: Không thể ghi nhớ bất cứ điều gì
    Ví dụ: I can’t remember this question because I draw a blank. 
    Tạm dịch: Tôi không nhớ ra được câu hỏi này vì đầu tôi trống rỗng.
  14.  To play hooky
    Ý nghĩa: Chỉ việc nghỉ học mà không có lý do chính đáng
    Ví dụ: Because of watching a baseball game,  he plays hooky.
    Tạm dịch: Chỉ vì muốn xem bóng chày mà anh ấy đã nghỉ học không phép.
  15. Learn/know the ropes
    Ý nghĩa: Học cách làm gì đó hoặc thông thạo làm một cái gì đó.
    Ví dụ: My teacher knows the ropes, learn the ropes. That’s why I respect her. 
    Tạm dịch: Cô giáo tôi hiểu rõ mọi thứ, bởi vậy tôi rất tôn trọng cô ấy.

Một trong những cách nhanh nhất để phát triển kỹ năng nói tiếng Anh chính là học các thành ngữ.Trên đây là một số câu thành ngữ tiếng Anh về học tập khá hữu ích, bạn có thể lưu lại để nâng cao vốn từ vựng cũng như cải thiện kỹ năng diễn đạt của mình.

Sưu tầm

Nguồn ảnh: Internet