028.38225933 (Hotline) - 028 3822 1188 (FM 95.6) - 028 38291 357
icon-radio-fm-999-mhz
logo-voh-radio-online
Điện thoại: 028.38225933 - 028.38225934
Đường dây nóng bạn nghe đài: 028.3891 357 - 0948747571
Sự kiện:  Đời sống, Sống đẹp

20 thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng hay và ý nghĩa nhất

(VOH) – Khi bạn cổ vũ ai đó không bỏ cuộc, cũng chính là đang nhắc nhở bản thân mình giữ gìn sự kiên trì. Một số thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng sẽ là kim chỉ nam dẫn đường cho chúng ta.

Bất cứ sự lựa chọn nào cũng sẽ mang lại cảm giác nuối tiếc nếu như con người chưa dành hết trọn niềm tin cho nó. Bởi vì thành công là con đường bạn đang đi, không phải là đích đến, nên hãy cứ nỗ lực đến phút cuối bạn nhé!

1. Những thành ngữ tiếng Anh tiêu biểu nói về sự cố gắng

Trên con đường chúng ta đi, đôi lúc sẽ gặp phải khó khăn, thử thách khiến bản thân mệt mỏi và bất lực. Tuy nhiên, nỗ lực đến giây phút cuối cùng sẽ không bao giờ khiến bạn tiếc nuối vì những gì mình đã làm. Cùng đến với những thành ngữ tiếng Anh tiêu biểu nói về sự cố gắng để tiếp thêm động lực cho bản thân nào!

thanh-ngu-tieng-anh-ve-su-co-gang-voh-0

1. Stay the course

Thành ngữ “Stay the course” với nội dung diễn tả sự bền chí trong công việc đang làm để đạt được kết quả như ban đầu đã đặt ra.

Ví dụ: If you want to succeed, let's stay the course.

Nếu bạn muốn thành công, hãy giữ sự kiên trì bền bỉ.

2. No pain no gain!

Mang ý nghĩa giống với thành ngữ “Có công mài sắt có ngày nên kim”. Nếu không đau đớn thì không đạt được mục đích trong cuộc đời. 

Ví dụ: God doesn't let people down. No pain no gain!

Trời không phụ lòng người, có công mài sắt có ngày nên kim.

3. Blood, sweat, and tears

Thành ngữ “Blood, sweat, and tears” diễn tả sự đánh đổi để đạt được điều gì đó trong đời. Đó thậm chí là máu, mồ hôi và cả nước mắt.

Ví dụ: To become a successful person, we all have to exchange blood, sweat and tears. 

Để trở thành một người thành công, chúng ta đều phải đánh đổi máu, mồ hôi và nước mắt.

4. Faith can move mountains

Thành ngữ “Faith can move mountains” mang ý nghĩa rằng nếu niềm tin của bạn đủ lớn, chắc chắn bạn sẽ đạt được điều mình mong ước. 

Ví dụ: Keep trying because faith can move mountains

Cứ tiếp tục cố gắng bởi vì niềm tin có thể dời sông lấp bể.

5. Take the bull by the horns

Thành ngữ “Take the bull by the horns” mang nội dung nhấn mạnh khả năng làm việc với sự dũng cảm, kiên quyết và bất chấp khó khăn.

Ví dụ: To success in life you have to take the bull by the horns.

Để thành công trong cuộc sống bạn phải tự đương đầu với khó khăn.

6. Jump through hoops

Thành ngữ “Jump through hoops” diễn tả việc vượt qua nhiều khó khăn, thử thách để làm gì đó. Đạt được mục đích đề ra không bao giờ là dễ dàng.

Ví dụ: To achieve good results, you always have to jump through hoops

Bạn luôn phải vượt qua nhiều khó khăn, thử thách để đạt được kết quả tốt.

7. Hang in there!

“Hang in there” mang ý nghĩa giống như một câu cổ vũ ai đó rằng đừng bỏ cuộc. 

Ví dụ: Don't give up so easily. Hang in there!

Đừng dễ dàng từ bỏ như vậy. Tiếp tục cố gắng nào!

8. Give it 110%

Sức chịu đựng cũng như năng lực của mỗi người đạt mức 100% là cao nhất. Tuy nhiên, nếu ai đó đang cố gắng hơn những gì họ có thể làm, chắc chắn là kỳ tích rồi.

Ví dụ: If you want to do a good job, give it 110%.

Nếu bạn muốn hoàn thành tốt công việc, hãy dành cho nó 110% nỗ lực.

Xem thêm: 121 Câu thành ngữ tiếng Anh (English Idioms) này được người bản xứ sử dụng thường xuyên - Bạn đã biết chưa?

2. Thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng, kiên trì trên con đường chinh phục thành công

Trong tiếng Việt có nhiều thành ngữ, tục ngữ với nội dung động viên chúng ta nỗ lực với mục tiêu trong đời mình. Bởi vậy, khi đến với những thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng, chúng ta cũng sẽ bắt gặp một số câu có ý nghĩa tương tự. Cùng tham khảo các ví dụ bên dưới bạn nhé!

thanh-ngu-tieng-anh-ve-su-co-gang-voh-1

1. Practice makes perfect

Tạm dịch: Có công mài sắt có ngày nên kim

2. No cross, no crown

Tạm dịch: Không vượt qua thì không có vương miện

3. Constant dripping water wears away the stone

Tạm dịch: Nước chảy đá mòn

4. Great things take time.

Tạm dịch: Những thứ tuyệt vời đều cần thời gian.

5. It is the first step that counts

Tạm dịch: Vạn sự khởi đầu nan

6. Diligence in place of intelligence

Tạm dịch: Cần cù bù thông minh

7. To try to run before the one can walk

Tạm dịch: Chưa học bò chớ lo học chạy

8. Slow but sure

Tạm dịch: Chậm mà chắc

9. Little and often fill the purse

Tạm dịch: Kiến tha lâu ngày đầy tổ

10. Better luck next time

Tạm dịch: Thua keo này ta bày keo khác

11. Fall down seven times, stand up eight.

Tạm dịch: Ngã 7 lần, vực dậy 8 lần.

Xem thêm: Top 60+ câu đố tiếng Anh 'hack não' thú vị giúp trẻ vừa học vừa rèn luyện tư duy

3. Những câu nói, danh ngôn nổi tiếng về sự cố gắng bằng tiếng Anh

Nhắc đến những vật cản trên đường đời, có thể nói rằng không ai là chưa từng gặp thất bại, khó khăn khi muốn đạt được thành công nào đó. Những người nổi tiếng trên thế giới, họ đã đi qua hàng vạn thử thách để rồi không hối tiếc về cuộc đời đã cống hiến của mình. Hãy tham khảo những câu nói hay về sự cố gắng bằng tiếng Anh dưới đây để tự củng cố, động viên bản thân bạn nhé!

thanh-ngu-tieng-anh-ve-su-co-gang-voh-2

1. “Where there is a will, there is a way.” – Pauline Kael

Tạm dịch: Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường.

2. “Genius is one percent inspiration and ninety-nine percent perspiration.” – Thomas Edison

Tạm dịch: Thiên tài là 1% cảm hứng và 99% đổ mồ hôi

3. “I can accept failure, everyone fails at something. But I can’t accept not trying.” – Michael Jordan

Tạm dịch: Tôi có thể chấp nhận thất bại, mọi người đều thất bại ở một việc gì đó. Nhưng tôi không chấp nhận việc không cố gắng.

4. “Nobody is bored when he is trying to make something that is beautiful, or to discover something that is true.” – William Ralph Inge

Tạm dịch: Không một ai chán nản khi họ đang cố gắng tạo ra thứ gì đó đẹp đẽ, hoặc khám phá ra một sự thật nào đó.

5. “A winner never stops trying.” – Tom Landry

Tạm dịch: Một người chiến thắng không bao giờ ngừng cố gắng.

6. “If you’re trying to achieve, there will be roadblocks. I’ve had them; everybody has had them. But obstacles don’t have to stop you. If you run into a wall, don’t turn around and give up. Figure out how to climb it, go through it, or work around it.” – Michael Jordan

Tạm dịch: Khi bạn cố gắng để thành đạt, luôn có những vật cản trên đường. Tôi có, mọi người đều có. Nhưng những chướng ngại vật không phải để làm bạn dừng lại. Nếu bạn gặp một bức tường, đừng quay đầu lại và từ bỏ. Hãy tìm ra cách trèo qua nó, đi xuyên qua nó, hoặc làm việc ngay bên cạnh nó.

7. “Nothing is too small to know, and nothing too big to attempt.” – William Van Horne

Tạm dịch: Không có gì là quá nhỏ để biết, không có gì là quá lớn để thử.

8. “A little more persistence, a little more effort, and what seemed hopeless failure may turn to glorious success.” – Elbert Hubbard

Tạm dịch: Thêm một chút bền bỉ, một chút nỗ lực, và điều tưởng chừng như là thất bại vô vọng có thể biến thành thành công rực rỡ.

9. “Life doesn’t require that we be the best, only that we try our best.” – H. Jackson Brown Jr.

Tạm dịch: Cuộc sống không yêu cầu chúng ta đỉnh nhất, chỉ là chúng ta cố gắng hết sức.

10. “Enthusiasm is the mother of effort, and without it nothing great was ever achieved.” – Ralph Waldo Emerson

Tạm dịch: Nhiệt huyết là mẹ của nỗ lực, và không có nó, ta không thể đạt được điều gì to lớn.

11. “Set your target and keep trying until you reach it.” – Napoleon Hill

Tạm dịch: Hãy đặt mục tiêu và luôn cố gắng đến khi bạn đạt được nó.

12. “Only those who dare to fail greatly can ever achieve greatly.” – Robert F. Kennedy

Tạm dịch: Chỉ những người dám thất bại lớn mới đạt được thành công lớn.

13. “Satisfaction lies in the effort, not in the attainment, full effort is full victory.” – Mahatma Gandhi

Tạm dịch: Vinh quang nằm trong nỗ lực, không phải kết quả, nỗ lực hết mình là thắng lợi hoàn toàn.

14. “You never know what you can do till you try.” – William Cobbett

Tạm dịch: Bạn không bao giờ biết mình có thể làm gì cho đến khi bạn cố gắng.

15. “The only failure is not to try.” – George Clooney

Tạm dịch: Thất bại duy nhất là không cố gắng.

16. “One of the hardest decisions you’ll ever face in life is choosing whether to walk away or try harder.” – Ziad K. Abdelnour

Tạm dịch: Một trong những quyết định khó khăn nhất mà bạn từng phải đối mặt trong cuộc đời là chọn bỏ đi hay cố gắng hơn.

17. “If something’s important enough, you should try. Even if – the probable outcome is failure.” – Elon Musk

Tạm dịch: Nếu điều gì đó đủ quan trọng, bạn nên thử. Ngay cả khi – kết quả có thể xảy ra là thất bại.

18. “Defeat happens only to those who refuse to try again.” – Nick Vujicic

Tạm dịch: Thất bại chỉ xảy ra với những người từ chối thử lại.

19. “Try and fail, but don’t fail to try.” – John Quincy Adams

Tạm dịch: Hãy thử và thất bại, nhưng đừng thất bại khi thử.

20. “When you fall, leap to your feet and try again.” – Nadia Comaneci

Tạm dịch: Khi bạn ngã, hãy đứng dậy và thử lại.

21. “Strength does not come from physical capacity. It comes from an indomitable will.” – Mahatma Gandhi

Tạm dịch: Sức mạnh không đến từ năng lực thể chất. Nó xuất phát từ một ý chí bất khuất.

22. “There are no shortcuts to any place worth going.” – Beverly Sills

Tạm dịch: Không có lối tắt dẫn đến bất kỳ nơi nào đáng đến.

23. “A dream doesn’t become reality through magic; it takes sweat, determination and hard work.” – Colin Powell

Tạm dịch: Giấc mơ không trở thành hiện thực thông qua phép thuật; nó cần mồ hôi, quyết tâm và chăm chỉ.

Mỗi lần chúng ta bước đi trên con đường dẫn đến mục tiêu nào đó, chắc hẳn sẽ có sự đánh đổi cả mồ hôi lẫn nước mắt. Thông qua những câu thành ngữ tiếng Anh về sự cố gắng ở bài viết này, hy vọng sẽ đánh thức được nguồn sức mạnh trong bạn. Tương lai tươi đẹp vẫn luôn ở phía trước, hãy tự làm điểm tựa cho chính mình bạn nhé!

Sưu tầm

Nguồn ảnh: Internet