028.38225933 (Hotline) - 028 3822 1188 (FM 95.6) - 028 38291 357
icon-radio-fm-999-mhz
logo-voh-radio-online
Điện thoại: 028.38225933 - 028.38225934
Đường dây nóng bạn nghe đài: 028.3891 357 - 0948747571
Sự kiện:  Đời sống, Sống đẹp

Tiếng lóng và những ý nghĩa ẩn chứa đằng sau những từ ‘tuy lạ mà quen’

(VOH) – Trong nghệ thuật giao tiếp, chúng ta phải luôn chú ý về việc dùng đúng từ ngữ cho từng đối tượng. Vậy hãy cùng tìm hiểu tiếng lóng là gì để áp dụng vào cuộc trò chuyện một cách phù hợp nhé!

Hằng ngày chúng ta giao tiếp với nhau bằng nhiều hình thức khác nhau. Kể cả việc sử dụng tiếng mẹ đẻ cũng sẽ có những cách dùng đặc biệt như tiếng lóng chẳng hạn. Vậy tiếng lóng là gì, hãy cùng nhau tìm ra câu trả lời qua bài viết dưới đây bạn nhé!

1. Tiếng lóng là gì?

Tiếng lóng là cách giao tiếp bằng loại ngôn ngữ riêng được áp dụng trong một nhóm người hoặc một cộng đồng nhất định. Tiếng lóng thường không mang nghĩa trực tiếp mà chỉ được hiểu theo ý nghĩa tượng trưng mà cụ thể thì chỉ những người sử dụng mới hiểu.

tieng-long-la-gi-voh-0

Tiếng lóng là ngôn ngữ đã được biến thể và sáng tạo dựa vào loại ngôn ngữ đã có sẵn. Hầu như các quốc gia đều có tiếng lóng, và Việt Nam thì đa dạng hơn bởi ngoài tiếng lóng tiếng Việt, thì còn xuất hiện thêm tiếng lóng tiếng Anh, tiếng Hán. Tiếng lóng khác với ngôn ngữ chính thức đang được mọi người sử dụng hằng ngày. Ngôn ngữ chính thức thì ai cũng hiểu, còn tiếng lóng chỉ có thể áp dụng trong một nhóm người mà thôi.

Ở thời đại ngày nay, giới trẻ cũng hay sáng tạo những từ lóng riêng và được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày, hoặc trên các trang mạng xã hội. Tiếng Việt là ngôn ngữ toàn dân nhưng tiếng lóng thì có một số đặc thù riêng như chỉ có tính tạm thời, được sử dụng trong phạm vi hẹp, không có tính hệ thống và thường xuất hiện trong văn nói.

Các loại tiếng lóng đã ra đời từ rất lâu, thường được lưu truyền trong dân gian. Thời điểm tiếng lóng mới xuất hiện, thường được dùng để che giấu những nội dung không cho người khác biết. Bởi vậy mà trước đây tiếng lóng có thể bị xem là xấu. Tuy nhiên, tiếng lóng ở Việt Nam hiện nay mang tính gợi mở, sáng tạo cũng như giúp cho câu chuyện hằng ngày trở nên vui nhộn và thú vị hơn. 

Tiếng lóng xấu hay tốt còn tùy thuộc vào đối tượng sử dụng với nội dung, ý nghĩa muốn truyền tải là gì. Mỗi nhóm người trong xã hội đều có hệ thống tiếng lóng riêng. Do đó, mỗi người cần biết cách sử dụng tiếng lóng một cách phù hợp và tránh hiện tượng lạm dụng quá nhiều. Đặc biệt, tiếng lóng chỉ nên dùng trong giao tiếp hằng ngày, và hạn chế xuất hiện trong các văn bản trang trọng.

Tiếng Việt là niềm tự hào của dân tộc ta. Bởi vậy bên cạnh việc ứng dụng tiếng lóng để giao tiếp phù hợp với từng hoàn cảnh, chúng ta cũng nên có ý thức giữ gìn vẻ đẹp trong sáng của tiếng Việt.

Xem thêm: 3721 là gì? Mách bạn cách ‘mở khóa’ từ điển mới lạ của gen Z

2. Tiếng lóng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh là ngôn ngữ được dùng phổ biến trên thế giới. Và ở Việt Nam, mọi người cũng hay biến thể tiếng Anh thành những từ viết tắt thường được gọi là tiếng lóng với nội dung đa dạng. Hãy cùng điểm qua một số từ dưới đây để hiểu thêm về tiếng lóng tiếng Anh là gì bạn nhé!

tieng-long-la-gi-voh-1

  1. LUV: LUV là viết tắt của “love you very much”, nghĩa là “yêu anh/em rất nhiều”. Đây là từ lóng được xuất hiện rất nhiều trên các trang mạng xã hội.
  2. Bae: Bae từ viết tắt của “Before Anyone Else” có nghĩa là trước bất kỳ ai khác. Bae được giới trẻ dùng với ý nghĩa để gọi nhân vật quan trọng trong đời, thường là người yêu, bạn đời. 
  3. Oops: mang nghĩa như một sự cảm thán khi chúng ta vô tình phạm phải lỗi gì đó.
  4. Poor: mang ý nghĩa là tội nghiệp một ai đó.
  5. Cool: có nghĩa là mát mẻ. Giới trẻ thường sử dụng với nghĩa rất ngầu, giỏi giang, tuyệt vời
  6. High: đây là từ chỉ trạng thái hưng phấn, phấn khích.
  7. YOLO: là viết tắt của “You only live once”, nghĩa là bạn chỉ sống một lần. Cũng nhằm nhắc nhở, động viên mỗi người hãy sống trọn vẹn trong từng khoảnh khắc.
  8. G9: viết tắt của từ “good night”, được dùng khi chúc ai đó ngủ ngon.
  9. ILU: là viết tắt của “I love you”, nghĩa là “tôi yêu bạn”.
  10. LOL: viết tắt của “Laugh out loud”, nghĩa là cười to, cười lớn.
  11. OMG: viết tắt “Oh my god”, biểu thị sự cảm thán, ngạc nhiên.
  12. Bio: là từ viết tắt của “Biography” trong tiếng Anh. Theo tiếng Việt nó có nghĩa là lý lịch, tiểu sử.
  13. Teencode: mang nghĩa là ngôn ngữ tuổi teen. Bao gồm những từ viết tắt của các bạn trẻ với các quy luật riêng chỉ các bạn ấy mới có thể giải mã được. 
  14. Nope: là một từ lóng tiếng Anh mang nghĩa gần gũi với “No” và thường được sử dụng trong giao tiếp, trò chuyện thông thường giữa bạn bè hay những người thân thiết.
  15. Imo: là từ viết tắt của “in my opinion”. Từ lóng tiếng Anh này được giới trẻ sử dụng để bày tỏ quan điểm của họ trên cộng đồng mạng.

Xem thêm: Bạn có biết cụm từ ‘vã lắm rồi’ gây bão mạng xã hội có nghĩa gì không?

3. Tiếng lóng là gì và một số ví dụ thường gặp trong giao tiếp của giới trẻ hiện nay

Tiếng lóng mang tính chất dành riêng cho từng nhóm xã hội. Vì vậy mà nó chỉ phổ biến ở những thời điểm, phạm vi nhất định. Bên cạnh việc tìm hiểu tiếng lóng là gì, chúng ta hãy cùng điểm qua một số ví dụ thường gặp trong giao tiếp của giới trẻ hiện nay. Chắc hẳn sẽ có những từ quen thuộc mà bạn biết đấy!

tieng-long-la-gi-voh-2

  1. Bánh bèo: nghĩa gốc là tên một loại bánh của miền Trung, nhưng nó đã được gắn thêm ý nghĩa là miêu tả các cô gái yểu điệu, thích làm nũng, ra vẻ tiểu thư.
  2. Vãi: được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của hành động, tính chất, cũng như khi đứng một mình thì từ “vãi” thể hiện sự ngạc nhiên.
  3. Toang: miêu tả sự đổ vỡ, hỏng, hoặc sai lầm của kế hoạch đã định trước.
  4. Xu cà na: là một từ lóng đang được các bạn trẻ sử dụng thường xuyên với ý nghĩa chỉ cho việc hay gặp những chuyện xui xẻo, không may mắn.
  5. Đào mộ: là hành động đào bới những thông tin cũ, hình ảnh xưa của người nào đó.
  6. Bão: thể hiện hành động ăn mừng dành cho một sự kiện nào đó.
  7. Quẩy: cũng là tên một món ăn nhưng cũng được sử dụng với ý nghĩa là chơi hết mình, vui hết mình.
  8. Thả thính: ý chỉ hành động lôi cuốn, quyến rũ người khác.
  9. Gấu: không chỉ đơn thuần là tên một loài vật, mà còn được dùng để chỉ người yêu.
  10. Trẻ trâu: dùng để miêu tả những người với cách ứng xử rất trẻ con, hay thu hút sự chú ý của người khác qua những hành động nghịch dại.
  11. : ý chỉ bạn quá ngây thơ, chưa hiểu biết về một vấn đề nào đó.
  12. GATO: ban đầu là tên gọi của một loại bánh ngọt trong các bữa tiệc. Nhưng đây cũng là viết tắt của “ghen ăn tức ở”. GATO được dùng để miêu tả, bộc lộ những cảm xúc ghen tị, khát khao có thứ người khác có mà bản thân mình không có.

Đến nay, khái niệm “tiếng lóng là gì?” đã dần trở nên quen thuộc, nhất là đối với thế hệ trẻ. Tiếng lóng ra đời với nhiều mục đích khác nhau, tùy vào từng nhóm người đã sáng tạo nên nó. Nếu chúng ta biết sử dụng đúng nơi, đúng lúc thì từ lóng sẽ giúp cho cuộc trò chuyện trở nên bớt nhàm chán hơn. Và đặc biệt, đừng lạm dụng tiếng lóng quá nhiều mà quên đi tiếng Việt của chúng ta bạn nhé!

Sưu tầm
Nguồn ảnh: Internet