028.38225933 (Hotline) - 028 3822 1188 (FM 95.6) - 028 38291 357
icon-radio-fm-999-mhz
logo-voh-radio-online
Điện thoại: 028.38225933 - 028.38225934
Đường dây nóng bạn nghe đài: 028.3891 357 - 0948747571

8 lợi ích sức khỏe của hạt lanh và những đối tượng cần lưu ý khi dùng

(VOH) – Hạt lanh chứa nhiều chất xơ cùng hàm lượng chất chống oxy hóa dồi dào. Vậy tác dụng của hạt lanh đối với sức khỏe như thế nào mà nhiều người đang sử dụng nhiều ?

1. Tác dụng của hạt lanh là gì?

Một số lợi ích của hạt lanh đối với sức khỏe con người là:

1.1 Lượng chất xơ cao và axit béo omega-3 cao

Nhờ hàm lượng chất xơ cao nên hạt lanh mang đến nhiều lợi ích cho đường ruột. Chất xơ dạng gel tan trong nước có trong hạt lanh có tác dụng giữ thức ăn trong dạ dày không dồn quá nhanh chóng vào ruột non, từ đó làm tăng sự hấp thu tối đa chất dinh dưỡng. Ngoài ra, hạt lanh cũng chứa nhiều chất xơ hòa tan và không hòa tan nên có khả năng “giải độc” cho ruột và làm giảm cảm giác thèm ăn đường.

Những lợi ích sức khỏe của axit béo omega-3 thì không cần phải bàn cải, đây là một loại axit béo tốt cho tim mạch cũng như sự phát triển chung cơ thể. Và hạt lanh là một trong số những loại thực phẩm có hàm lượng cao axit béo omega-3, do đó loại thực phẩm này cần nên được cung cấp cho cơ thể thường xuyên.

1.2 Giúp da và tóc khỏe mạnh

Các chất béo ALA trong hạt lanh rất có lợi cho da và tóc bằng cách cung cấp chất béo thiết yếu cũng như vitamin B để giúp làm giảm tình trạng khô da và tóc. Ngoài ra, hàm lượng chất béo ALA còn có khả năng cải thiện các triệu chứng của mụn trứng cá, trứng cá đỏ và eczema.

8-loi-ich-cua-hat-lanh-doi-voi-suc-khoe-va-nhung-truong-hop-can-luu-y-voh

Các chất béo ALA trong hạt lanh rất có lợi cho da và tóc (Nguồn: Internet)

Dầu hạt lanh là một lựa chọn tuyệt vời trong việc chăm sóc da và tóc vì nó có nồng độ cao hơn các chất béo lành mạnh khác. Bạn có thể sử dụng 1 – 2 muỗng canh dầu hạt lanh để làm ẩm tóc. Dầu hạt lanh cũng có thể được trộn với các loại tinh dầu khác và sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm tự nhiên.

1.3 Giúp giảm cân

Một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Dinh dưỡng cho thấy, hạt lanh và quả óc chó có khả năng cải thiện tình trạng béo phì và giảm cân. Thêm một vài muỗng cà phê hạt lanh vào súp, salad hoặc sinh tố sẽ giúp cho quá trình giảm cân của bạn sẽ diễn ra nhanh hơn.

1.4 Chứa nhiều chất chống oxy hóa

Hạt lanh có hàm lượng các chất chống oxy hóa cao nên một trong những tác dụng của hạt lanh là giúp chống lại sự lão hóa, cân bằng nội tiết tố và sức khỏe tế bào. Chất polyphenol hỗ trợ sự phát triển của chế phẩm sinh học trong ruột và cũng có thể giúp loại bỏ nấm men và nấm Candida trong cơ thể.

Lignan cũng được biết đến với đặc tính chống virus và kháng khuẩn, do đó dùng hạt lanh thường xuyên có thể giúp giảm số lượng hoặc mức độ nghiêm trọng của cảm lạnh và cúm.

1.5 Cải thiện sức khỏe tiêu hóa

Công dụng của hạt lanh còn được biết đến là loại thực phẩm có khả năng thúc đẩy tiêu hóa. Các chất béo ALA trong hạt lanh sẽ giúp bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa và duy trì sức khỏe tiêu hóa. Ngoài ra, loại hạt này còn được chứng minh là mang lại lợi ích cho những người mắc bệnh Crohn hoặc các bệnh tiêu hóa khác vì nó có thể giúp giảm viêm ruột.

1.6 Giảm Cholesterol

Một công bố khác được đăng trên Tạp chí Dinh dưỡng và Chuyển hóa cho thấy, thêm hạt lanh vào chế độ ăn uống hàng ngày có thể làm giảm nồng độ cholesterol xấu trong máu.

1.7 Tốt cho phụ nữ mãn kinh

8-loi-ich-cua-hat-lanh-doi-voi-suc-khoe-va-nhung-truong-hop-can-luu-y-1-voh

Hạt lanh có lợi cho phụ nữ mãn kinh (Nguồn: Internet)

Các lignan trong hạt lanh đã được chứng minh là có lợi ích cho phụ nữ mãn kinh. Nó có thể được sử dụng như là một thay thế cho liệu pháp thay thế hormone vì lignans có tính chất của estrogen. Các tính chất này cũng có thể giúp giảm nguy cơ loãng xương. Ngoài ra, hạt lanh thậm chí có thể giúp kinh nguyệt phụ nữ duy trì chu kỳ đều đặn.

1.8 Có tác dụng phòng ngừa ung thư

Lợi ích hạt lanh đã được chứng minh có tác dụng chống lại ung thư vú, tuyến tiền liệt, buồng trứng và ung thư đại tràng. Một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Nghiên cứu Ung thư lâm sàng phát hiện ra rằng tiêu thụ hạt lanh có thể làm giảm nguy cơ ung thư vú.

2. Những trường hợp nào không nên ăn hạt lanh

Cung giống như bất kể một loại “siêu thực phẩm” nào khác, bên cạnh những công dụng tốt cho sức khỏe thì hạt lanh cũng chứa những tác dụng phụ nhất định. Vì thế, để sử dụng loại thực phẩm này một cách thông minh, bạn nên xem qua danh sách những đối tượng không nên ăn hạt lanh, đó là:

  • Người bị rối loạn lưỡng cực: Người mắc chứng rối loạn lưỡng cực khi ăn hạt lanh có thể gặp phải những cơn hưng cảm – như một tác dụng phụ.
  • Bệnh nhân bị rối loạn đông máu: Một số chất trong hạt lanh có thể làm chậm quá trình đông máu.
  • Người huyết áp cao: Mặc dù hạt lanh có tác dụng làm giảm cả huyết áp tâm thu và tâm trương. Tuy nhiên, người bệnh tăng huyết áp nên tuân thủ điều trị kết hợp với ăn hạt lanh chứ không nên chỉ sử dụng hạt lanh đơn thuần trong kiểm soát huyết áp. Ngoài ra, nên thông báo với bác sĩ để có thể theo dõi và điều chỉnh liều lượng thuốc cho phù hợp.
  • Bệnh nhân tiểu đường: Do chứa nhiều chất xơ, chất chống oxy hóa và một số axit béo có lợi nên hạt lanh có khả năng giúp kiểm soát tình trạng tiểu đường. Vì vậy, người bệnh tiểu đường khi dùng hạt lanh nên báo cáo với bác sĩ để được điều chỉnh lượng thuốc điều trị cho phù hợp, tránh gây hạ đường huyết quá mức.
  • Phụ nữ mang thai: Do hạt lanh chứa chất lignans, là chất có khả năng “bắt chước” hormone estrogen - một loại hormone nội tiết. Do đó nếu ăn quá nhiều trong thai kỳ thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
  • Dị ứng: Mặc dù hiếm khi có trường hợp dị ứng với hạt lanh. Nếu nó xảy ra, bạn có thể bị đau bụng, buồn nôn và nôn mửa.

3. Giá trị dinh dưỡng có trong hạt lanh

Hạt lanh nhỏ có màu nâu hoặc vàng được coi là một trong những “siêu thực phẩm” vì rất giàu axit béo omega -3, chất xơ, protein, vitamin B1, B6 và các khoáng chất như mangan, magie, selen, sắt, đồng và kẽm.... Trong 100g hạt lanh có chứa một số chất dinh dưỡng như sau:

Thành phần dinh dưỡng

Hàm lượng

Nước

6.9 g

Năng lượng

534 KCal

Carbohydrate (đạm)

28.8 g

Chất béo

42.2 g

Chất xơ

27.3 g

Canxi

255 mg

Magie

392 mg

Photpho

642 mg

Kali

813 mg

Vitamin C

0.6 mg

Vitamin B6

0.4 mg

Vitamin E

0.3 mg

Vitamin K

4.3 mg